Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Sư Tử
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aappilattoq, Avannaata, Greenland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Nuuk
Đồng hồ trực tuyến — Aappilattoq
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aappilattoq, Greenland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Nuuk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
72.8833, -55.6000
Aappilattoq là một trong các thành phố của Greenland, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Aappilattoq là 149 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aasiaat America/Nuuk (—) | — |
| Ilulissat America/Nuuk (—) | — |
| Ittoqqortoormiit America/Scoresbysund (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Kullorsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Maniitsoq America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Narsaq America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qaanaaq America/Thule (—) | — |
| Qaqortoq America/Nuuk (—) | — |
| Qasigiannguit America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Sisimiut America/Nuuk (—) | — |
| Tasiilaq America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Agto America/Nuuk (—) | — |
| Atammik America/Nuuk (—) | — |
| Illorsuit America/Nuuk (—) | — |
| Itilleq America/Nuuk (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangersuatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kulusuk America/Nuuk (—) | — |
| Kuummiit America/Nuuk (—) | — |
| Majestic Bay Settlement America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Niaqornaarsuk America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Sarfannguit America/Nuuk (—) | — |
| Sisimiut America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik Kujalleq America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Aappilattoq là —.
Aappilattoq sử dụng múi giờ America/Nuuk.
Giờ mùa hè ở Aappilattoq bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Aappilattoq kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.
Aappilattoq còn được gọi là: Aappilattoq, Aappilattorq, Augpaiartok, Augpalartok, Augpilagtok, Augpilagtoq, Аапилаток, Ааппилатток, Ааппілатток, ააპილატოკი, آپیلاتاک، کواسویتسو, آپیلاٹوک، قاسوٹسپ.