Thời gian hiện tại tại Ingonish, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ingonish, Nova Scotia, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ingonish, Nova Scotia, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ingonish, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Ingonish

America/Halifax

Đồng hồ trực tuyến — Ingonish

Ingonish so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ingonish
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ingonish.
Ingonish
00:00:00
America/Halifax · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ingonish —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ingonish
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ingonish
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ingonish Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ingonish
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ingonish

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ingonish

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ingonish, Canada (Gia Nã Đại). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Halifax và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ingonish

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−183 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:37–08:20 / 17:08–17:52
Giờ xanh
07:06–07:18 / 18:11–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.407 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ingonish

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ingonish

Đang áp dụng — ADT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ingonish

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ingonish, Canada (Gia Nã Đại)

46.7001, -60.3652

Bản đồ

Ingonish là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ingonish là 2.673 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Ingonish
ISO CA / CAN
Dân số 2.673
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 46.7001, -60.3652

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brampton America/Toronto (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Edmonton America/Edmonton (—)—
Etobicoke America/Toronto (—)—
Gatineau America/Toronto (—)—
Halifax America/Halifax (—)—
Hamilton America/Toronto (—)—
Laval America/Toronto (—)—
London America/Toronto (—)—
Markham America/Toronto (—)—
Mississauga America/Toronto (—)—
Montréal America/Toronto (—)—
Ottawa America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Thành phố Québec America/Toronto (—)—
Toronto America/Toronto (—)—
Vancouver America/Vancouver (—)—
Vaughan America/Toronto (—)—
Victoria America/Vancouver (—)—
Winnipeg America/Winnipeg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abbotsford British Columbia America/Vancouver (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Coquitlam America/Vancouver (—)—
Etobicoke America/Toronto (—)—
Gloucester America/Toronto (—)—
Greater Sudbury America/Toronto (—)—
Guelph America/Toronto (—)—
Kelowna America/Vancouver (—)—
Kingston America/Toronto (—)—
Kitchener America/Toronto (—)—
Langley America/Vancouver (—)—
Milton America/Toronto (—)—
Nepean America/Toronto (—)—
Oshawa America/Toronto (—)—
Regina America/Regina (—)—
Richmond America/Vancouver (—)—
Richmond Hill America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Vancouver America/Vancouver (—)—
Windsor America/Toronto (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nova Scotia

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Bedford America/Halifax (—)—
Dartmouth America/Halifax (—)—
Eastern Passage America/Halifax (—)—
Fall River America/Halifax (—)—
Glace Bay America/Glace_Bay (—)—
Kentville America/Halifax (—)—
Lower Sackville America/Halifax (—)—
New Glasgow America/Halifax (—)—
Spryfield America/Halifax (—)—
Sydney America/Glace_Bay (—)—
Sydney Mines America/Glace_Bay (—)—
Truro America/Halifax (—)—

Các quận và hạt của Nova Scotia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ingonish?

Giờ địa phương hiện tại ở Ingonish là —.

Ingonish thuộc múi giờ nào?

Ingonish sử dụng múi giờ America/Halifax.

Khi nào DST bắt đầu tại Ingonish?

Giờ mùa hè ở Ingonish bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ingonish?

Giờ mùa hè ở Ingonish kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Ingonish, Canada (Gia Nã Đại)