Thời gian hiện tại tại Huesca, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Huesca, Aragon, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Huesca, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Huesca

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Huesca

Huesca so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Huesca
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Huesca Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Huesca, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Huesca
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Huesca
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Huesca Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Huesca
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Huesca

Mặt trời mọc và lặn tại Huesca

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 14 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 15 phút 33 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
06:27–07:09 / 20:59–21:41
Blue hour
05:52–06:06 / 22:02–22:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.957 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Huesca

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Huesca

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Huesca

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Huesca, Tây Ban Nha

42.1362, -0.4087

Bản đồ

Huesca là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Huesca là 53.956 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Huesca
ISO ES / ESP
Dân số 53.956
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.1362, -0.4087

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Barcelona Europe/Madrid (—)
Bilbao Europe/Madrid (—)
Córdoba Europe/Madrid (—)
Elche Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)
Madrid Europe/Madrid (—)
Málaga Europe/Madrid (—)
Murcia Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Valencia Europe/Madrid (—)
Valladolid Europe/Madrid (—)
Vigo Europe/Madrid (—)
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)
Zaragoza Europe/Madrid (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barcelona Europe/Madrid (—)
Ceuta Europe/Madrid (—)
Chamartin Europe/Madrid (—)
Coslada Europe/Madrid (—)
Dos Hermanas Europe/Madrid (—)
El Puerto de Santa María Europe/Madrid (—)
Getafe Europe/Madrid (—)
Getxo Europe/Madrid (—)
Girona Europe/Madrid (—)
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)
Leganés Europe/Madrid (—)
Málaga Europe/Madrid (—)
Melilla Africa/Ceuta (—)
Mérida Europe/Madrid (—)
Oviedo Europe/Madrid (—)
Pozuelo de Alarcón Europe/Madrid (—)
Sabadell Europe/Madrid (—)
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (—)
Santa Lucía Atlantic/Canary (—)
Santiago de Compostela Europe/Madrid (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Huesca?

Giờ địa phương hiện tại tại Huesca được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Huesca thuộc múi giờ nào?

Huesca sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Huesca?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Huesca?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Huesca là gì?

Huesca còn được gọi là: Huesca, Osca, Uesca, Ουέσκα, 우에스카, 22001, 22002, 22003, 22004, 22005, 22006, 22070, 22071, 22080, ESHUC, Güesca, HSK, Hueska, Òsca, Oska, Уеска, Уэска, אואסקה, هوئسکا, وشقة, ウエスカ, 韦斯卡.