Thời gian hiện tại tại Huaraca, Bolivia

Cờ Bolivia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Huaraca, La Paz Department, Bolivia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Huaraca, Bolivia

Đồng hồ trực tuyến — Huaraca

America/La_Paz

Đồng hồ trực tuyến — Huaraca

Huaraca so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Huaraca
00:00:00
America/La_Paz · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Huaraca Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Huaraca, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Huaraca
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Huaraca
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Huaraca Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Huaraca
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Huaraca

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Huaraca

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Huaraca, Bolivia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/La_Paz và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Huaraca

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 18 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+58 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 9 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 5 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 265° T
Giờ vàng
06:08–06:37 / 17:58–18:26
Giờ xanh
05:47–05:55 / 18:40–18:48
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
23.3 ng
Khoảng cách
371.425 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Huaraca

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Huaraca

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Huaraca, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/La_Paz

Giới thiệu về Huaraca, Bolivia

-17.2925, -67.2677

Bản đồ

Huaraca là một trong các thành phố của Bolivia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Huaraca là 0 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Bolivia
Thành phố Huaraca
ISO BO / BOL
Dân số 0
TLD .bo
Tiền tệ BOB — Boliviano
Tọa độ -17.2925, -67.2677

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Caranavi America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
Colcapirhua America/La_Paz (—)—
La Paz America/La_Paz (—)—
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)—
Montero America/La_Paz (—)—
Oruro America/La_Paz (—)—
Potosí America/La_Paz (—)—
Quillacollo America/La_Paz (—)—
Riberalta America/La_Paz (—)—
Sacaba America/La_Paz (—)—
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)—
Sipe Sipe America/La_Paz (—)—
Sucre America/La_Paz (—)—
Tarija America/La_Paz (—)—
Tiquipaya America/La_Paz (—)—
Viacha America/La_Paz (—)—
Villamontes America/La_Paz (—)—
Vinto America/La_Paz (—)—
Yacuiba America/La_Paz (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Achocalla America/La_Paz (—)—
Ascención de Guarayos America/La_Paz (—)—
Ckochas America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
Cotoca America/La_Paz (—)—
El Torno America/La_Paz (—)—
Guayaramerin America/La_Paz (—)—
Huanuni America/La_Paz (—)—
La Paz America/La_Paz (—)—
Mineros America/La_Paz (—)—
Okinawa Uno America/La_Paz (—)—
Portachuelo America/La_Paz (—)—
Rurrenabaque America/La_Paz (—)—
San Ignacio de Velasco America/La_Paz (—)—
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)—
Sipe Sipe America/La_Paz (—)—
Tarija America/La_Paz (—)—
Tupiza America/La_Paz (—)—
Viacha America/La_Paz (—)—
Villazón America/La_Paz (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Huaraca?

Giờ địa phương hiện tại ở Huaraca là —.

Huaraca thuộc múi giờ nào?

Huaraca sử dụng múi giờ America/La_Paz.

Khi nào DST bắt đầu tại Huaraca?

Huaraca không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Huaraca?

Huaraca không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Huaraca là gì?

Huaraca còn được gọi là: Estancia Huaraca, Huaraca.