Thời gian hiện tại tại Mizque, Bolivia

Cờ Bolivia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mizque, Cochabamba, Bolivia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mizque, Cochabamba, Bolivia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mizque, Bolivia

Đồng hồ trực tuyến — Mizque

America/La_Paz

Đồng hồ trực tuyến — Mizque

Mizque so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mizque
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mizque.
Mizque
00:00:00
America/La_Paz · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mizque —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mizque
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mizque
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mizque Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mizque
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mizque

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mizque

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mizque, Bolivia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/La_Paz và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mizque

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 41 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+56 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 12 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 3 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:44–06:14 / 17:56–18:25
Giờ xanh
05:22–05:30 / 18:39–18:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mizque

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mizque

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mizque, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/La_Paz

Giới thiệu về Mizque, Bolivia

-17.9410, -65.3402

Bản đồ

Mizque là một trong các thành phố của Bolivia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Mizque là 30.481 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Bolivia
Thành phố Mizque
ISO BO / BOL
Dân số 30.481
TLD .bo
Tiền tệ BOB — Boliviano
Tọa độ -17.9410, -65.3402

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Caranavi America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
Colcapirhua America/La_Paz (—)—
La Paz America/La_Paz (—)—
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)—
Montero America/La_Paz (—)—
Oruro America/La_Paz (—)—
Potosí America/La_Paz (—)—
Quillacollo America/La_Paz (—)—
Riberalta America/La_Paz (—)—
Sacaba America/La_Paz (—)—
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)—
Sipe Sipe America/La_Paz (—)—
Sucre America/La_Paz (—)—
Tarija America/La_Paz (—)—
Tiquipaya America/La_Paz (—)—
Viacha America/La_Paz (—)—
Villamontes America/La_Paz (—)—
Vinto America/La_Paz (—)—
Yacuiba America/La_Paz (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ascención de Guarayos America/La_Paz (—)—
Bermejo America/La_Paz (—)—
Caranavi America/La_Paz (—)—
Ckochas America/La_Paz (—)—
Cobija America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
Colcapirhua America/La_Paz (—)—
Huanuni America/La_Paz (—)—
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)—
Mineros America/La_Paz (—)—
Mizque America/La_Paz (—)—
Montero America/La_Paz (—)—
Okinawa Uno America/La_Paz (—)—
Oruro America/La_Paz (—)—
Patacamaya America/La_Paz (—)—
Potosí America/La_Paz (—)—
Rurrenabaque America/La_Paz (—)—
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)—
Tiquipaya America/La_Paz (—)—
Tupiza America/La_Paz (—)—

Các quận và hạt của Cochabamba

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mizque?

Giờ địa phương hiện tại ở Mizque là —.

Mizque thuộc múi giờ nào?

Mizque sử dụng múi giờ America/La_Paz.

Khi nào DST bắt đầu tại Mizque?

Mizque không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mizque?

Mizque không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mizque là gì?

Mizque còn được gọi là: Ciudad de Mizqu, Ciudad de Mizque, Ciudad Mizque, Misk'i llaqta, Mizque, Міске, מיסקה, میزکه, ミスケ, 米斯克.

Thời gian hiện tại tại Mizque, Bolivia