Thời gian hiện tại tại Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia)

Cờ Bô-li-vi-a (Bolivia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Riberalta, Khu vực hành chính Beni, Bô-li-vi-a (Bolivia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Riberalta, Khu vực hành chính Beni, Bô-li-vi-a (Bolivia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia)

Đồng hồ trực tuyến — Riberalta

America/La_Paz

Đồng hồ trực tuyến — Riberalta

Riberalta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Riberalta
--:--:--
America/La_Paz · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Riberalta Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Riberalta, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Riberalta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Riberalta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Riberalta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Riberalta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Riberalta

Mặt trời mọc và lặn tại Riberalta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 46 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 28 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:42–07:12 / 17:40–18:10
Blue hour
06:19–06:28 / 18:24–18:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 254° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
397.014 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Riberalta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Riberalta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Riberalta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/La_Paz

Giới thiệu về Riberalta, Bô-li-vi-a (Bolivia)

-11.0103, -66.0526

Bản đồ

Riberalta là một trong các thành phố của Bô-li-vi-a (Bolivia), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Riberalta là 99.070 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của Bô-li-vi-a (Bolivia).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Bô-li-vi-a (Bolivia)
Thành phố Riberalta
ISO BO / BOL
Dân số 99.070
TLD .bo
Tiền tệ BOB — Boliviano
Tọa độ -11.0103, -66.0526

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-li-vi-a (Bolivia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Caranavi America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Cochabamba America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Colcapirhua America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
La Paz America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
La Santisima Trinidad America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Montero America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Oruro America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Potosí America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Quillacollo America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Riberalta America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Sacaba America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Sipe Sipe America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Sucre America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Tarija America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Tiquipaya America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Viacha America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Villamontes America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Vinto America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Yacuiba America/La_Paz (UTC-4)22:35:06

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-li-vi-a (Bolivia)

16 / 16
Thành phố Thời gian
Cochabamba America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
La Paz America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
La Santisima Trinidad America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Montero America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Oruro America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Potosí America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Quillacollo America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Riberalta America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Sacaba America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Sucre America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Tarija America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Tiquipaya America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Viacha America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Vinto America/La_Paz (UTC-4)22:35:06
Yacuiba America/La_Paz (UTC-4)22:35:06

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Riberalta?

Giờ địa phương hiện tại tại Riberalta được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Riberalta thuộc múi giờ nào?

Riberalta sử dụng múi giờ America/La_Paz.

Khi nào DST bắt đầu tại Riberalta?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Riberalta?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Riberalta là gì?

Riberalta còn được gọi là: 리베랄타, BORIB, RIB, Riberalta, Рибералта, Риберальта, რიბერალტა, リベラルタ, 里韋拉爾塔.