Thời gian hiện tại tại Oruro, Bolivia

Cờ Bolivia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oruro, Oruro, Bolivia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Oruro, Bolivia

Đồng hồ trực tuyến — Oruro

America/La_Paz

Đồng hồ trực tuyến — Oruro

Oruro so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Oruro
00:00:00
America/La_Paz · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oruro Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Oruro, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oruro
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oruro
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oruro Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oruro
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oruro

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oruro

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oruro, Bolivia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/La_Paz và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oruro

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 28 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+60 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 12 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 3 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 99° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
06:00–06:29 / 17:59–18:28
Giờ xanh
05:38–05:46 / 18:42–18:50
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
16%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
3.8 ng
Khoảng cách
401.618 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oruro

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oruro

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Oruro, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/La_Paz

Giới thiệu về Oruro, Bolivia

-17.9715, -67.0932

Bản đồ

Oruro là một trong các thành phố của Bolivia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Oruro là 208.684 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Bolivia
Thành phố Oruro
ISO BO / BOL
Dân số 208.684
TLD .bo
Tiền tệ BOB — Boliviano
Tọa độ -17.9715, -67.0932

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Caranavi America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
Colcapirhua America/La_Paz (—)—
La Paz America/La_Paz (—)—
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)—
Montero America/La_Paz (—)—
Oruro America/La_Paz (—)—
Potosí America/La_Paz (—)—
Quillacollo America/La_Paz (—)—
Riberalta America/La_Paz (—)—
Sacaba America/La_Paz (—)—
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)—
Sipe Sipe America/La_Paz (—)—
Sucre America/La_Paz (—)—
Tarija America/La_Paz (—)—
Tiquipaya America/La_Paz (—)—
Viacha America/La_Paz (—)—
Villamontes America/La_Paz (—)—
Vinto America/La_Paz (—)—
Yacuiba America/La_Paz (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Achocalla America/La_Paz (—)—
Ascención de Guarayos America/La_Paz (—)—
Ascensión America/La_Paz (—)—
Bermejo America/La_Paz (—)—
Camiri America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
Colcapirhua America/La_Paz (—)—
Guayaramerin America/La_Paz (—)—
Huanuni America/La_Paz (—)—
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)—
Laja America/La_Paz (—)—
Mizque America/La_Paz (—)—
Oruro America/La_Paz (—)—
Punata America/La_Paz (—)—
Riberalta America/La_Paz (—)—
Rurrenabaque America/La_Paz (—)—
Sacaba America/La_Paz (—)—
Santa Ana de Yacuma America/La_Paz (—)—
Sipe Sipe America/La_Paz (—)—
Vinto America/La_Paz (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oruro?

Giờ địa phương hiện tại ở Oruro là —.

Oruro thuộc múi giờ nào?

Oruro sử dụng múi giờ America/La_Paz.

Khi nào DST bắt đầu tại Oruro?

Oruro không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Oruro?

Oruro không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Oruro là gì?

Oruro còn được gọi là: 오루로, Ciudad Oruro, Gruro, Oruras, Oruro, Ururu, Uru Uru, Оруро, ორურო, Օրուրո, أورورو, اورورو, اورورو، بولیویا, ኦሩሮ, ओरुरो, ওরুরো, ਓਰੁਰੋ, オルロ, 奥鲁罗.