Thời gian hiện tại tại La Paz, Bolivia

Cờ Bolivia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại La Paz, La Paz Department, Bolivia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — La Paz, Bolivia

Đồng hồ trực tuyến — La Paz

America/La_Paz

Đồng hồ trực tuyến — La Paz

La Paz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
La Paz
00:00:00
America/La_Paz · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại La Paz Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại La Paz, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của La Paz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
La Paz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của La Paz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại La Paz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho La Paz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: La Paz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và La Paz, Bolivia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/La_Paz và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại La Paz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 20 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 6 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 8 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
06:58–07:29 / 17:49–18:19
Giờ xanh
06:36–06:44 / 18:33–18:42
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
401.907 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại La Paz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại La Paz

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại La Paz, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/La_Paz

Giới thiệu về La Paz, Bolivia

-16.5000, -68.1500

Bản đồ

La Paz là một trong các thành phố của Bolivia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của La Paz là 2.004.652 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Bolivia
Thành phố La Paz
ISO BO / BOL
Dân số 2.004.652
TLD .bo
Tiền tệ BOB — Boliviano
Tọa độ -16.5000, -68.1500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bolivia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Caranavi America/La_Paz (—)
Cochabamba America/La_Paz (—)
Colcapirhua America/La_Paz (—)
La Paz America/La_Paz (—)
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)
Montero America/La_Paz (—)
Oruro America/La_Paz (—)
Potosí America/La_Paz (—)
Quillacollo America/La_Paz (—)
Riberalta America/La_Paz (—)
Sacaba America/La_Paz (—)
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)
Sipe Sipe America/La_Paz (—)
Sucre America/La_Paz (—)
Tarija America/La_Paz (—)
Tiquipaya America/La_Paz (—)
Viacha America/La_Paz (—)
Villamontes America/La_Paz (—)
Vinto America/La_Paz (—)
Yacuiba America/La_Paz (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bolivia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Achocalla America/La_Paz (—)
Bermejo America/La_Paz (—)
Ckochas America/La_Paz (—)
Cobija America/La_Paz (—)
Cochabamba America/La_Paz (—)
Guayaramerin America/La_Paz (—)
Huanuni America/La_Paz (—)
La Paz America/La_Paz (—)
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)
Laja America/La_Paz (—)
Mecapaca America/La_Paz (—)
Okinawa Uno America/La_Paz (—)
Portachuelo America/La_Paz (—)
Potosí America/La_Paz (—)
San Borja America/La_Paz (—)
Santa Ana de Yacuma America/La_Paz (—)
Sucre America/La_Paz (—)
Tiquipaya America/La_Paz (—)
Villa Yapacaní America/La_Paz (—)
Yacuiba America/La_Paz (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở La Paz?

Giờ địa phương hiện tại ở La Paz là —.

La Paz thuộc múi giờ nào?

La Paz sử dụng múi giờ America/La_Paz.

Khi nào DST bắt đầu tại La Paz?

La Paz không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại La Paz?

La Paz không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của La Paz là gì?

La Paz còn được gọi là: La Paz, 라파스, A Paz, Chukiyawu, Chuqiyapu, Chuqi Yapu, Ciudad La Paz, La Pas, La-Pas, Lapasa, La Pasas, La-Pazo, Nuestra Señora de La Paz, Pax, Λα Πας, Σούκρε/Λα Παζ, Ла Паз, Ла Пас, Ла-Пас, Ла-Пас шаары, ლა-პასი, Լա Պաս, לא פאז, לה פאס, لاباز, لا پاز, لاپاز, ላፓዝ, ला पाझ, ला पास, লা পাজ, ਲਾ ਪਾਸ, ଲାପାଜ, லா பாஸ், ലാ പാസ്, ลาปาซ, ラパス, 拉巴斯.