Thời gian hiện tại tại Hogenblekker, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hogenblekker, Vùng Flemish, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hogenblekker, Vùng Flemish, Bỉ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hogenblekker, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Hogenblekker

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Hogenblekker

Hogenblekker so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hogenblekker
--:--:--
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hogenblekker Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hogenblekker, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hogenblekker
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hogenblekker
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hogenblekker Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hogenblekker
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hogenblekker

Mặt trời mọc và lặn tại Hogenblekker

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 33 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 33 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 53 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:35–06:28 / 21:15–22:08
Blue hour
04:48–05:07 / 22:36–22:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hogenblekker

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hogenblekker

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hogenblekker

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hogenblekker, Bỉ

51.1000, 2.6333

Bản đồ

Hogenblekker là một trong các thành phố của Bỉ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hogenblekker là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Bỉ.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Hogenblekker
ISO BE / BEL
Dân số 0
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.1000, 2.6333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalst Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Anderlecht Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Antwerp Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Bruges Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Brussels Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Charleroi Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Courtrai Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Deurne Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Ghent Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Hasselt Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
La Louvière Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Leuven Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Liège Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Mechelen Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Mons Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Namur Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Schaarbeek Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Uccle Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anderlecht Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Antwerp Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Brussels Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Charleroi Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Courtrai Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Deurne Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Ghent Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
La Louvière Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Leuven Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Liège Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Mechelen Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Mons Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Namur Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Schaarbeek Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Seraing Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Sint-Niklaas Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Tournai Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02
Uccle Europe/Brussels (UTC+2)20:21:02

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hogenblekker?

Giờ địa phương hiện tại tại Hogenblekker được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hogenblekker thuộc múi giờ nào?

Hogenblekker sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Hogenblekker?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hogenblekker?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hogenblekker là gì?

Hogenblekker còn được gọi là: Hoge-Blekker, Hogenblekker.