Thời gian hiện tại tại Gorskoye, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gorskoye, Luhansk, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gorskoye, Luhansk, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gorskoye, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Gorskoye

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Gorskoye

Gorskoye so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gorskoye
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gorskoye.
Gorskoye
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gorskoye —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gorskoye
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gorskoye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gorskoye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gorskoye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gorskoye

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gorskoye

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gorskoye, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gorskoye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 53 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 9 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 15 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:12–06:58 / 15:20–16:06
Giờ xanh
05:39–05:51 / 16:26–16:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gorskoye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gorskoye

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gorskoye, Ukraina

48.7498, 38.4952

Bản đồ

Gorskoye là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gorskoye là 9.274 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Gorskoye
ISO UA / UKR
Dân số 9.274
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 48.7498, 38.4952

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolaiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Bohuniya Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Konotop Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Mykolaiv Europe/Kyiv (—)—
Rivne Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luhansk

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Antratsyt Europe/Kyiv (—)—
Bryanka Europe/Kyiv (—)—
Dovzhansk Europe/Kyiv (—)—
Holubivka Europe/Kyiv (—)—
Kadiyivka Europe/Kyiv (—)—
Khrustalnyi Europe/Kyiv (—)—
Kreminna Europe/Kyiv (—)—
Lutuhyne Europe/Kyiv (—)—
Lysychansk Europe/Kyiv (—)—
Otamanivka Europe/Kyiv (—)—
Perevalsk Europe/Kyiv (—)—
Popasna Europe/Kyiv (—)—
Rovenky Europe/Kyiv (—)—
Rubizhne Europe/Kyiv (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Sokolohirsk Europe/Kyiv (—)—
Sorokyne Europe/Kyiv (—)—
Sukhodilsk Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Luhansk

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gorskoye?

Giờ địa phương hiện tại ở Gorskoye là —.

Gorskoye thuộc múi giờ nào?

Gorskoye sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Gorskoye?

Giờ mùa hè ở Gorskoye bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gorskoye?

Giờ mùa hè ở Gorskoye kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gorskoye là gì?

Gorskoye còn được gọi là: Gorskoye, Hirs’ke, Hirske, Гірське, Горское.

Thời gian hiện tại tại Gorskoye, Ukraina