Thời gian hiện tại tại Mykolayiv, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mykolayiv, Mykolaiv, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mykolayiv, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Mykolayiv

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Mykolayiv

Mykolayiv so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mykolayiv
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mykolayiv Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mykolayiv, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mykolayiv
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mykolayiv
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mykolayiv Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mykolayiv
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mykolayiv

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mykolayiv

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mykolayiv, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mykolayiv

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 53 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 53 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 30 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:31–06:15 / 19:40–20:24
Giờ xanh
04:55–05:09 / 20:46–21:00
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
391.052 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mykolayiv

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mykolayiv

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mykolayiv

Cần điều chỉnh sau 85 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mykolayiv, Ukraina

46.9763, 31.9930

Bản đồ

Mykolayiv là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mykolayiv là 470.011 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Mykolayiv
ISO UA / UKR
Dân số 470.011
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 46.9763, 31.9930

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Kiev Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiyivka Europe/Kyiv (—)
Mykolaiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)
Bohuniya Europe/Kyiv (—)
Cheremushky Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Kiev Europe/Kyiv (—)
Konotop Europe/Kyiv (—)
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)
Lisichansk Europe/Kyiv (—)
Makiyivka Europe/Kyiv (—)
Mykolaiv Europe/Kyiv (—)
Nikopol Europe/Kyiv (—)
Rivne Europe/Kyiv (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)
Ternopil Europe/Kyiv (—)
Uman Europe/Kyiv (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mykolayiv?

Giờ địa phương hiện tại ở Mykolayiv là —.

Mykolayiv thuộc múi giờ nào?

Mykolayiv sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Mykolayiv?

Giờ mùa hè ở Mykolayiv bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mykolayiv?

Giờ mùa hè ở Mykolayiv kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mykolayiv là gì?

Mykolayiv còn được gọi là: Миколаїв, Mikolajiv, Mikołajów, Mykolaiv, Mykolaïv, Mykolayiv, Nicolopoli, Vernoleninsk, Верноленинск, Николаев, מיקולאייב, ניקוֹלייב, မီကိုလိုအက်ဗ်.