Thời gian hiện tại tại Cherkasy, U-crai-na (Ukraine)

Cờ U-crai-na (Ukraine)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cherkasy, Cherkasy, U-crai-na (Ukraine), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Cherkasy, U-crai-na (Ukraine)

Đồng hồ trực tuyến — Cherkasy

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Cherkasy

Cherkasy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cherkasy
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cherkasy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Cherkasy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cherkasy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cherkasy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cherkasy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cherkasy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cherkasy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cherkasy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cherkasy, U-crai-na (Ukraine). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cherkasy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 51 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 54° ĐB ↓ 305° TB
Giờ vàng
05:01–05:50 / 20:04–20:53
Giờ xanh
04:20–04:36 / 21:17–21:34
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
1.1 ng
Khoảng cách
362.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cherkasy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cherkasy

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Cherkasy

Cần điều chỉnh sau 103 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cherkasy, U-crai-na (Ukraine)

49.4445, 32.0574

Bản đồ

Cherkasy là một trong các thành phố của U-crai-na (Ukraine), nằm ở Châu Âu. Dân số của Cherkasy là 269.836 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của U-crai-na (Ukraine).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia U-crai-na (Ukraine)
Thành phố Cherkasy
ISO UA / UKR
Dân số 269.836
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 49.4445, 32.0574

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiivka Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)
Brovary Europe/Kyiv (—)
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Irpin Europe/Kyiv (—)
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)
Izmayil Europe/Kyiv (—)
Kadiivka Europe/Kyiv (—)
Kalush Europe/Kyiv (—)
Kolomyia Europe/Kyiv (—)
Konotop Europe/Kyiv (—)
Kostyantynivka Europe/Kyiv (—)
Lisichansk Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Makiivka Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Shostka Europe/Kyiv (—)
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)
Slovyansk Europe/Kyiv (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cherkasy?

Giờ địa phương hiện tại ở Cherkasy là —.

Cherkasy thuộc múi giờ nào?

Cherkasy sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Cherkasy?

Giờ mùa hè ở Cherkasy bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cherkasy?

Giờ mùa hè ở Cherkasy kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Cherkasy là gì?

Cherkasy còn được gọi là: Черкаси, 체르카시, Čerkasad, Čerkasai, Cerkasî, Čerkasi, Çerkası, Ĉerkaso, Çerkassi, Čerkasy, Cherkassy, Cherkasy, Circassium, Cserkaszi, Czerkasy, Tcherkássi, Tcherkassy, Tjerkasy, Tscherkassy, Tšerkassõ, Tšerkasy, Tsjerkasi, Tsjerkasy, Txerkassi, Txerkasy, Чаркасы, Черкасси, Черкассы, Черкас хот, Черкасы, ჩერკასი, Չերկասի, צרקאסי, چرکاسی, چرکیسی, چیرکاسی, ချာကာစီ, チェルカースィ, 切爾卡瑟.