Thời gian hiện tại tại Osipenko, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Osipenko, Zaporizhia, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Osipenko, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Osipenko

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Osipenko

Osipenko so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Osipenko
--:--:--
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Osipenko Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Osipenko, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Osipenko
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Osipenko
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Osipenko Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Osipenko
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Osipenko

Mặt trời mọc và lặn tại Osipenko

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 50 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
04:40–05:27 / 19:43–20:30
Blue hour
04:01–04:17 / 20:54–21:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 128° SE ↓ 228° SW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.927 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Osipenko

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Osipenko

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Osipenko

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Osipenko, Ukraina

46.7558, 36.7882

Bản đồ

Osipenko là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Osipenko là 106.311 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Ukraina.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Osipenko
ISO UA / UKR
Dân số 106.311
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 46.7558, 36.7882

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiivka Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berdyansk Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chornomorsk Europe/Kyiv (—)
Horlivka Europe/Kyiv (—)
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)
Kamyanske Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Korosten Europe/Kyiv (—)
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Mariupol Europe/Kyiv (—)
Melitopol Europe/Kyiv (—)
Pokrovsk Europe/Kyiv (—)
Smila Europe/Kyiv (—)
Stryi Europe/Kyiv (—)
Uman Europe/Kyiv (—)
Yalta Europe/Simferopol (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Osipenko?

Giờ địa phương hiện tại tại Osipenko được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Osipenko thuộc múi giờ nào?

Osipenko sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Osipenko?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Osipenko?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Osipenko là gì?

Osipenko còn được gọi là: Бердянськ, Berdiansca, Berdiansk, Berdjans'k, Berdjansk, ERD, Kutur-Ogly, Novo-Nogaisk, Osipenko, UAERD, Бердянск, Осипенко, ベルジャーンシク.