Thời gian hiện tại tại Khrustalnyi, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khrustalnyi, Luhansk, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Khrustalnyi, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Khrustalnyi

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Khrustalnyi

Khrustalnyi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Khrustalnyi
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Khrustalnyi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Khrustalnyi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Khrustalnyi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Khrustalnyi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Khrustalnyi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Khrustalnyi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Khrustalnyi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Khrustalnyi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Khrustalnyi, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Khrustalnyi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 42 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−202 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 4 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 21 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:47–07:30 / 16:47–17:30
Giờ xanh
06:16–06:28 / 17:49–18:01
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 133° ĐN ↓ 233° TN
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
403.343 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Khrustalnyi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Khrustalnyi

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Khrustalnyi

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Khrustalnyi, Ukraina

48.1395, 38.9372

Bản đồ

Khrustalnyi là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Khrustalnyi là 79.533 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Khrustalnyi
ISO UA / UKR
Dân số 79.533
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 48.1395, 38.9372

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Bohuniya Europe/Kyiv (—)—
Brovary Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Horlivka Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Nikopol Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Slovyansk Europe/Kyiv (—)—
Ternopil Europe/Kyiv (—)—
Uman Europe/Kyiv (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luhansk

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alchevsk Europe/Kyiv (—)—
Antratsyt Europe/Kyiv (—)—
Bryanka Europe/Kyiv (—)—
Dovzhansk Europe/Kyiv (—)—
Holubivka Europe/Kyiv (—)—
Kadiyivka Europe/Kyiv (—)—
Kreminna Europe/Kyiv (—)—
Lutuhyne Europe/Kyiv (—)—
Lysychansk Europe/Kyiv (—)—
Otamanivka Europe/Kyiv (—)—
Perevalsk Europe/Kyiv (—)—
Popasna Europe/Kyiv (—)—
Rovenky Europe/Kyiv (—)—
Rubizhne Europe/Kyiv (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Sokolohirsk Europe/Kyiv (—)—
Sorokyne Europe/Kyiv (—)—
Sukhodilsk Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Luhansk

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Khrustalnyi?

Giờ địa phương hiện tại ở Khrustalnyi là —.

Khrustalnyi thuộc múi giờ nào?

Khrustalnyi sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Khrustalnyi?

Giờ mùa hè ở Khrustalnyi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Khrustalnyi?

Giờ mùa hè ở Khrustalnyi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Khrustalnyi là gì?

Khrustalnyi còn được gọi là: Hrusztalnij, Khrustalnyi, Krasni Luč, Krasnyi Luch, Krasnyy Luch, Krassnyj Lutsch, Krasznij Lucs, Красний Луч, Красный луч, Хрустальний.

Thời gian hiện tại tại Khrustalnyi, Ukraina