Thời gian hiện tại tại Gurdaspur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gurdaspur, Punjab, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gurdaspur, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Gurdaspur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Gurdaspur

Gurdaspur so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gurdaspur
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gurdaspur Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gurdaspur, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gurdaspur
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gurdaspur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gurdaspur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gurdaspur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gurdaspur

Mặt trời mọc và lặn tại Gurdaspur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 14 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 58 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:24–06:00 / 19:02–19:38
Blue hour
04:56–05:07 / 19:55–20:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.3 ng
Khoảng cách
405.848 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gurdaspur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gurdaspur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gurdaspur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Gurdaspur, Ấn Độ

32.0393, 75.4032

Bản đồ

Gurdaspur là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Gurdaspur là 77.928 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Gurdaspur
ISO IN / IND
Dân số 77.928
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 32.0393, 75.4032

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akola Asia/Kolkata (—)
Balāngīr Asia/Kolkata (—)
Bhubaneswar Asia/Kolkata (—)
Dausa Asia/Kolkata (—)
Gandhinagar Asia/Kolkata (—)
Gharroli Asia/Kolkata (—)
Hindupur Asia/Kolkata (—)
Kāmārhāti Asia/Kolkata (—)
Kolar Asia/Kolkata (—)
Kotkapura Asia/Kolkata (—)
Latur Asia/Kolkata (—)
Ludhiana Asia/Kolkata (—)
Pālanpur Asia/Kolkata (—)
Pidugurālla Asia/Kolkata (—)
Rāth Asia/Kolkata (—)
Salem Asia/Kolkata (—)
Sīkar Asia/Kolkata (—)
Sri Ganganagar Asia/Kolkata (—)
Vinukonda Asia/Kolkata (—)
Yelahanka Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gurdaspur?

Giờ địa phương hiện tại tại Gurdaspur được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gurdaspur thuộc múi giờ nào?

Gurdaspur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Gurdaspur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gurdaspur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gurdaspur là gì?

Gurdaspur còn được gọi là: 구르다푸르, Gurdaspur, Gurdāspur, Гурдаспур, كرداسفور, گرداسپور, گورداسپور, गुरदासपुर, गुरुदासपुरम्, গুরুদাসপুর, ਗੁਰਦਾਸਪੁਰ, ગુરદાસપુર, ଗୁରଦାସପୁର, குர்தாஸ்பூர், గురుదాస్ పూర్, ಗುರುದಾಸ್ಪುರ್, ഗുർദാസ്പൂർ, ᱜᱩᱨᱫᱟᱥᱯᱩᱨ, グルダースプル, 古尔达斯布尔, 古爾達斯布爾, 古爾達斯普爾.