Thời gian hiện tại tại Guessangolo, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guessangolo, Moyen-Chari, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Guessangolo, Moyen-Chari, Sát (Chad) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Guessangolo, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Guessangolo

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Guessangolo

Guessangolo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Guessangolo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Guessangolo.
Guessangolo
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Guessangolo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Guessangolo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Guessangolo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Guessangolo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Guessangolo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Guessangolo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Guessangolo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Guessangolo, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Guessangolo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 46 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 37 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 37 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:35–06:04 / 16:53–17:22
Giờ xanh
05:13–05:22 / 17:35–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guessangolo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Guessangolo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Guessangolo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Guessangolo, Sát (Chad)

8.5000, 18.7000

Bản đồ

Guessangolo là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Guessangolo
ISO TD / TCD
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 8.5000, 18.7000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Déressia Africa/Ndjamena (—)—
Doba Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Iriba Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Moundou Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—
Pala Africa/Ndjamena (—)—
Sarh Africa/Ndjamena (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Adré Africa/Ndjamena (—)—
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)—
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)—
Bédiondo Africa/Ndjamena (—)—
Beïnamar Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bokoro Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Bousso Africa/Ndjamena (—)—
Doba Africa/Ndjamena (—)—
Dourbali Africa/Ndjamena (—)—
Fada Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Goré Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Mangalmé Africa/Ndjamena (—)—
Mboursou Léré Africa/Ndjamena (—)—
Umm Hājar Africa/Ndjamena (—)—

Các quận và hạt của Moyen-Chari

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guessangolo?

Giờ địa phương hiện tại ở Guessangolo là —.

Guessangolo thuộc múi giờ nào?

Guessangolo sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Guessangolo?

Guessangolo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Guessangolo?

Guessangolo không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Guessangolo, Sát (Chad)