Thời gian hiện tại tại Dourbali, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dourbali, Chari-Baguirmi, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dourbali, Chari-Baguirmi, Sát (Chad) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dourbali, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Dourbali

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Dourbali

Dourbali so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dourbali
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dourbali.
Dourbali
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dourbali —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dourbali
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dourbali
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dourbali Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dourbali
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dourbali

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dourbali

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dourbali, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dourbali

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 40 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 49 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:49–06:18 / 17:01–17:30
Giờ xanh
05:27–05:36 / 17:43–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dourbali

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dourbali

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dourbali, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Dourbali, Sát (Chad)

11.8062, 15.8669

Bản đồ

Dourbali là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Dourbali là 18.604 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Dourbali
ISO TD / TCD
Dân số 18.604
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 11.8062, 15.8669

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Déressia Africa/Ndjamena (—)—
Doba Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Iriba Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Moundou Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—
Pala Africa/Ndjamena (—)—
Sarh Africa/Ndjamena (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Ati Africa/Ndjamena (—)—
Beïnamar Africa/Ndjamena (—)—
Benoy Africa/Ndjamena (—)—
Biltine Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bousso Africa/Ndjamena (—)—
Déressia Africa/Ndjamena (—)—
Dourbali Africa/Ndjamena (—)—
Fada Africa/Ndjamena (—)—
Fianga Africa/Ndjamena (—)—
Goré Africa/Ndjamena (—)—
Gounou Gaya Africa/Ndjamena (—)—
Laï Africa/Ndjamena (—)—
Mandelia Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Moussoro Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—
Umm Hājar Africa/Ndjamena (—)—

Các quận và hạt của Chari-Baguirmi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dourbali?

Giờ địa phương hiện tại ở Dourbali là —.

Dourbali thuộc múi giờ nào?

Dourbali sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Dourbali?

Dourbali không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dourbali?

Dourbali không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dourbali là gì?

Dourbali còn được gọi là: Dourbali, Ndourbali.

Thời gian hiện tại tại Dourbali, Sát (Chad)