Thời gian hiện tại tại Dababa, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dababa, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dababa, Sát (Chad) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Dababa

Đồng hồ trực tuyến — Dababa

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Dababa

Dababa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dababa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dababa.
Dababa
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dababa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dababa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dababa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dababa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dababa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dababa

Business hours and time difference: Dababa

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Dababa, Sát (Chad). Time calculations use the Africa/Ndjamena time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Dababa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 44 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 52 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 22 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:44–06:13 / 17:00–17:29
Giờ xanh
05:23–05:31 / 17:42–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dababa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dababa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dababa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Dababa

12.8128, 16.7235

Bản đồ

Dababa is a region of Sát (Chad), located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Vùng Dababa
ISO TD / TCD
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 12.8128, 16.7235

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)—
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Beïnamar Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Dourbali Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Goré Africa/Ndjamena (—)—
Guelendeng Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Kyabé Africa/Ndjamena (—)—
Laï Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mboursou Léré Africa/Ndjamena (—)—
Melfi Africa/Ndjamena (—)—
Moissala Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Ngama Africa/Ndjamena (—)—

Các quận và hạt của Chari-Baguirmi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dababa?

Giờ địa phương hiện tại ở Dababa là —.

Dababa thuộc múi giờ nào?

Dababa sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Dababa?

Dababa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dababa?

Dababa không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Dababa belong to?

Dababa is a region of Sát (Chad).

Thời gian hiện tại tại Dababa, Sát (Chad)