Thời gian hiện tại tại Laï, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Laï, Tandjilé, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Laï, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Laï

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Laï

Laï so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Laï
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Laï Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Laï, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Laï
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Laï
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Laï Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Laï
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Laï

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Laï

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Laï, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Laï

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 34 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:43–06:13 / 17:49–18:18
Giờ xanh
05:21–05:30 / 18:32–18:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 244° TTN
Độ chiếu sáng
69%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
9.2 ng
Khoảng cách
402.892 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Laï

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Laï

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Laï, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Laï, Sát (Chad)

9.3972, 16.3007

Bản đồ

Laï là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Laï là 27.071 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Laï
ISO TD / TCD
Dân số 27.071
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 9.3972, 16.3007

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Adré Africa/Ndjamena (—)
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)
Béré Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Fada Africa/Ndjamena (—)
Gounou Gaya Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Laï Africa/Ndjamena (—)
Mandelia Africa/Ndjamena (—)
Mangalmé Africa/Ndjamena (—)
Melfi Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
Moussoro Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Laï?

Giờ địa phương hiện tại ở Laï là —.

Laï thuộc múi giờ nào?

Laï sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Laï?

Laï không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Laï?

Laï không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Laï là gì?

Laï còn được gọi là: Behagie, Behagle, Lai, Laï, Лаи, لائی, لاي, لای, ላይ, लाई, লাই, ਲਾਈ, ライ.