Thời gian hiện tại tại Laï, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Laï, Khu vực Tandjilé, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Laï, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Laï

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Laï

Laï so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Laï
--:--:--
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Laï Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Laï, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Laï
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Laï
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Laï Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Laï
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Laï

Mặt trời mọc và lặn tại Laï

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 39 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:38–06:08 / 17:48–18:18
Blue hour
05:15–05:24 / 18:32–18:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
402.897 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Laï

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Laï

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Laï, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Laï, Sát (Chad)

9.3972, 16.3007

Bản đồ

Laï là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Laï là 27.071 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Sát (Chad).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Laï
ISO TD / TCD
Dân số 27.071
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 9.3972, 16.3007

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

10 / 10
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Laï?

Giờ địa phương hiện tại tại Laï được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Laï thuộc múi giờ nào?

Laï sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Laï?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Laï?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Laï là gì?

Laï còn được gọi là: Behagie, Behagle, Lai, Laï, Лаи, لائی, لاي, لای, ላይ, लाई, লাই, ਲਾਈ, ライ.