Thời gian hiện tại tại Iriba, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Iriba, Wadi Fira, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Iriba, Wadi Fira, Sát (Chad) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Iriba, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Iriba

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Iriba

Iriba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Iriba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Iriba.
Iriba
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Iriba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Iriba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Iriba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Iriba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Iriba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Iriba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Iriba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Iriba, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Iriba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 30 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−40 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 13 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:29–05:59 / 16:29–16:59
Giờ xanh
05:07–05:15 / 17:13–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Iriba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Iriba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Iriba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Iriba, Sát (Chad)

15.1167, 22.2500

Bản đồ

Iriba là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Iriba là 47.972 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Iriba
ISO TD / TCD
Dân số 47.972
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 15.1167, 22.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Déressia Africa/Ndjamena (—)—
Doba Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Iriba Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Moundou Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—
Pala Africa/Ndjamena (—)—
Sarh Africa/Ndjamena (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)—
Bédiondo Africa/Ndjamena (—)—
Fada Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Gounou Gaya Africa/Ndjamena (—)—
Iriba Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Kyabé Africa/Ndjamena (—)—
Laï Africa/Ndjamena (—)—
Léré Africa/Ndjamena (—)—
Maro Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Melfi Africa/Ndjamena (—)—
Moissala Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—
Ngama Africa/Ndjamena (—)—
Sarh Africa/Ndjamena (—)—
Umm Hājar Africa/Ndjamena (—)—

Các quận và hạt của Wadi Fira

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Iriba?

Giờ địa phương hiện tại ở Iriba là —.

Iriba thuộc múi giờ nào?

Iriba sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Iriba?

Iriba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Iriba?

Iriba không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Iriba là gì?

Iriba còn được gọi là: Iriba, Ириба, إريبا, اريبا, هریبا, ہریبا, イリバ.

Thời gian hiện tại tại Iriba, Sát (Chad)