Thời gian hiện tại tại Iriba, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Iriba, Khu vực Wadi Fira, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Iriba, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Iriba

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Iriba

Iriba so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Iriba
--:--:--
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Iriba Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Iriba, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Iriba
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Iriba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Iriba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Iriba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Iriba

Mặt trời mọc và lặn tại Iriba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 1 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 29 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 13 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:03–05:34 / 17:33–18:04
Blue hour
04:39–04:49 / 18:19–18:28
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.985 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Iriba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Iriba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Iriba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Iriba, Sát (Chad)

15.1167, 22.2500

Bản đồ

Iriba là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Iriba là 47.972 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Sát (Chad).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Iriba
ISO TD / TCD
Dân số 47.972
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 15.1167, 22.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

10 / 10
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Iriba?

Giờ địa phương hiện tại tại Iriba được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Iriba thuộc múi giờ nào?

Iriba sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Iriba?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Iriba?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Iriba là gì?

Iriba còn được gọi là: Iriba, Ириба, إريبا, اريبا, هریبا, ہریبا, イリバ.