Thời gian hiện tại tại Massakory, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Massakory, Khu vực Hadjer-Lamis, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Massakory, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Massakory

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Massakory

Massakory so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Massakory
--:--:--
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Massakory Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Massakory, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Massakory
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Massakory
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Massakory Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Massakory
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Massakory

Mặt trời mọc và lặn tại Massakory

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 53 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 53 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 21 phút 45 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:33–06:03 / 17:55–18:26
Blue hour
05:09–05:18 / 18:40–18:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.937 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Massakory

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Massakory

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Massakory, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Massakory, Sát (Chad)

12.9981, 15.7319

Bản đồ

Massakory là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Massakory là 39.944 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Sát (Chad).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Massakory
ISO TD / TCD
Dân số 39.944
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 12.9981, 15.7319

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

10 / 10
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Massakory?

Giờ địa phương hiện tại tại Massakory được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Massakory thuộc múi giờ nào?

Massakory sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Massakory?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Massakory?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Massakory là gì?

Massakory còn được gọi là: Dagana, Massakori, Massakory, Массакори, ماسکوری, مسكوري, ማስሳኮሪ, मस्साकोरी, মাসাকোরি, ਮਾਸਾਕੋਰੀ, マサコリ.