Thời gian hiện tại tại Grottaferrata, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grottaferrata, Lazio, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grottaferrata, Lazio, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grottaferrata, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Grottaferrata

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Grottaferrata

Grottaferrata so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grottaferrata
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grottaferrata.
Grottaferrata
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grottaferrata —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grottaferrata
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grottaferrata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grottaferrata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grottaferrata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grottaferrata

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grottaferrata

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grottaferrata, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grottaferrata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:35–07:14 / 16:31–17:10
Giờ xanh
06:06–06:17 / 17:28–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grottaferrata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grottaferrata

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grottaferrata, Italia (Ý)

41.7866, 12.6714

Bản đồ

Grottaferrata là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Grottaferrata là 18.144 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Grottaferrata
ISO IT / ITA
Dân số 18.144
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 41.7866, 12.6714

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Andria Europe/Rome (—)—
Arezzo Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lazio

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (—)—
Anzio Europe/Rome (—)—
Aprilia Europe/Rome (—)—
Ciampino Europe/Rome (—)—
Civitavecchia Europe/Rome (—)—
Fiumicino Europe/Rome (—)—
Fondi Europe/Rome (—)—
Frosinone Europe/Rome (—)—
Guidonia Montecelio Europe/Rome (—)—
Ladispoli Europe/Rome (—)—
Latina Europe/Rome (—)—
Lido di Ostia Europe/Rome (—)—
Marino Europe/Rome (—)—
Monterotondo Europe/Rome (—)—
Nettuno Europe/Rome (—)—
Rieti Europe/Rome (—)—
Terracina Europe/Rome (—)—
Velletri Europe/Rome (—)—
Viterbo Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Lazio

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grottaferrata?

Giờ địa phương hiện tại ở Grottaferrata là —.

Grottaferrata thuộc múi giờ nào?

Grottaferrata sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Grottaferrata?

Giờ mùa hè ở Grottaferrata bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grottaferrata?

Giờ mùa hè ở Grottaferrata kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grottaferrata là gì?

Grottaferrata còn được gọi là: Grottaferrata.

Thời gian hiện tại tại Grottaferrata, Italia (Ý)