Thời gian hiện tại tại Ladispoli, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ladispoli, Lazio, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ladispoli, Lazio, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ladispoli, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Ladispoli

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Ladispoli

Ladispoli so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ladispoli
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ladispoli.
Ladispoli
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ladispoli —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ladispoli
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ladispoli
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ladispoli Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ladispoli
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ladispoli

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ladispoli

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ladispoli, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ladispoli

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 14 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 7 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:38–07:17 / 16:33–17:12
Giờ xanh
06:09–06:20 / 17:30–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ladispoli

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ladispoli

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ladispoli, Italia (Ý)

41.9507, 12.0750

Bản đồ

Ladispoli là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Ladispoli là 34.204 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Ladispoli
ISO IT / ITA
Dân số 34.204
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 41.9507, 12.0750

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andria Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Novara Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lazio

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (—)—
Anzio Europe/Rome (—)—
Aprilia Europe/Rome (—)—
Ciampino Europe/Rome (—)—
Civitavecchia Europe/Rome (—)—
Fiumicino Europe/Rome (—)—
Fondi Europe/Rome (—)—
Frosinone Europe/Rome (—)—
Guidonia Montecelio Europe/Rome (—)—
Latina Europe/Rome (—)—
Lido di Ostia Europe/Rome (—)—
Marino Europe/Rome (—)—
Monterotondo Europe/Rome (—)—
Nettuno Europe/Rome (—)—
Rieti Europe/Rome (—)—
Terracina Europe/Rome (—)—
Velletri Europe/Rome (—)—
Viterbo Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Lazio

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ladispoli?

Giờ địa phương hiện tại ở Ladispoli là —.

Ladispoli thuộc múi giờ nào?

Ladispoli sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Ladispoli?

Giờ mùa hè ở Ladispoli bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ladispoli?

Giờ mùa hè ở Ladispoli kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ladispoli là gì?

Ladispoli còn được gọi là: Ladispoli, Ладисполи, ラディスポリ.

Thời gian hiện tại tại Ladispoli, Italia (Ý)