Thời gian hiện tại tại Grange, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grange, Bắc Ireland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grange, Bắc Ireland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grange, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Grange

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Grange

Grange so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grange
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grange Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Grange, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grange
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grange
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grange Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grange
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grange

Mặt trời mọc và lặn tại Grange

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 16 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 17 phút 6 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 14 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 45° NE ↓ 315° NW
Golden hour
04:51–05:51 / 21:06–22:07
Blue hour
03:54–04:18 / 22:40–23:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 236° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grange

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grange

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grange

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grange, Vương quốc Anh

54.6167, -6.7167

Bản đồ

Grange là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grange là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Grange
ISO GB / GBR
Dân số 0
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 54.6167, -6.7167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)16:36:37
Birkenhead Europe/London (UTC+1)16:36:37
Birmingham Europe/London (UTC+1)16:36:37
Bradford Europe/London (UTC+1)16:36:37
Bristol Europe/London (UTC+1)16:36:37
Cardiff Europe/London (UTC+1)16:36:37
Coventry Europe/London (UTC+1)16:36:37
Edinburgh Europe/London (UTC+1)16:36:37
Glasgow Europe/London (UTC+1)16:36:37
Hull Europe/London (UTC+1)16:36:37
Islington Europe/London (UTC+1)16:36:37
Leeds Europe/London (UTC+1)16:36:37
Leicester Europe/London (UTC+1)16:36:37
Liverpool Europe/London (UTC+1)16:36:37
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)16:36:37
Manchester Europe/London (UTC+1)16:36:37
Nottingham Europe/London (UTC+1)16:36:37
Preston Europe/London (UTC+1)16:36:37
Reading Europe/London (UTC+1)16:36:37
Sheffield Europe/London (UTC+1)16:36:37

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barking Europe/London (UTC+1)16:36:37
Cambridge Europe/London (UTC+1)16:36:37
Enfield Europe/London (UTC+1)16:36:37
Great Yarmouth Europe/London (UTC+1)16:36:37
Harlow Europe/London (UTC+1)16:36:37
Harrow Europe/London (UTC+1)16:36:37
Leeds Europe/London (UTC+1)16:36:37
Lowestoft Europe/London (UTC+1)16:36:37
Morley Europe/London (UTC+1)16:36:37
Newport Europe/London (UTC+1)16:36:37
Oldham Europe/London (UTC+1)16:36:37
Paisley Europe/London (UTC+1)16:36:37
Plymouth Europe/London (UTC+1)16:36:37
Rotherham Europe/London (UTC+1)16:36:37
Saint Peters Europe/London (UTC+1)16:36:37
Salford Europe/London (UTC+1)16:36:37
Southampton Europe/London (UTC+1)16:36:37
Southend-on-Sea Europe/London (UTC+1)16:36:37
Tottenham Europe/London (UTC+1)16:36:37
Watford Europe/London (UTC+1)16:36:37

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grange?

Giờ địa phương hiện tại tại Grange được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Grange thuộc múi giờ nào?

Grange sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Grange?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Grange?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.