Thời gian hiện tại tại Garching, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Garching, Bavaria, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Garching, Bavaria, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Garching, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Garching

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Garching

Garching so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Garching
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Garching.
Garching
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Garching —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Garching
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Garching
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Garching Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Garching
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Garching

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Garching

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Garching, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Garching

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−201 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:41–08:25 / 17:29–18:13
Giờ xanh
07:09–07:22 / 18:33–18:45
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Garching

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Garching

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Garching

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Garching, Đức

48.2490, 11.6510

Bản đồ

Garching là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Garching là 17.656 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Garching
ISO DE / DEU
Dân số 17.656
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.2490, 11.6510

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Krefeld Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Saarbrücken Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bavaria

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Amberg Europe/Berlin (—)—
Aschaffenburg Europe/Berlin (—)—
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Bamberg Europe/Berlin (—)—
Bayreuth Europe/Berlin (—)—
Erlangen Europe/Berlin (—)—
Fürth Europe/Berlin (—)—
Hof Europe/Berlin (—)—
Ingolstadt Europe/Berlin (—)—
Kempten (Allgäu) Europe/Berlin (—)—
Landshut Europe/Berlin (—)—
Neu-Ulm Europe/Berlin (—)—
Passau Europe/Berlin (—)—
Regensburg Europe/Berlin (—)—
Rosenheim Europe/Berlin (—)—
Schweinfurt Europe/Berlin (—)—
Straubing Europe/Berlin (—)—
Würzburg Europe/Berlin (—)—

Các quận và hạt của Bavaria

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Garching?

Giờ địa phương hiện tại ở Garching là —.

Garching thuộc múi giờ nào?

Garching sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Garching?

Giờ mùa hè ở Garching bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Garching?

Giờ mùa hè ở Garching kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Garching là gì?

Garching còn được gọi là: Arching, Garching, Garching bei Minga, Garching bei München, Гархинг, Гархинг код Минхена, Гархінг-бай-Мюнхен, Գարխինգ, غارشينغ باي مونشن, گارشینگ بای مونیخ.

Thời gian hiện tại tại Garching, Đức