Thời gian hiện tại tại Ganda, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ganda, Benguela, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ganda, Benguela, Angola Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ganda, Angola

Đồng hồ trực tuyến — Ganda

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Ganda

Ganda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ganda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ganda.
Ganda
00:00:00
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ganda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ganda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ganda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ganda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ganda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ganda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ganda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ganda, Angola. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Luanda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ganda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 27 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+42 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 53 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 21 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:32–06:00 / 17:31–17:59
Giờ xanh
05:10–05:18 / 18:13–18:21
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° ĐĐN ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.044 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ganda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ganda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ganda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Ganda, Angola

-13.0159, 14.6350

Bản đồ

Ganda là một trong các thành phố của Angola, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ganda là 65.000 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố Ganda
ISO AO / AGO
Dân số 65.000
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -13.0159, 14.6350

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benguela Africa/Luanda (—)—
Cabinda Africa/Luanda (—)—
Calumbo Africa/Luanda (—)—
Camama Africa/Luanda (—)—
Cazenga Africa/Luanda (—)—
Golfe Africa/Luanda (—)—
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)—
Huambo Africa/Luanda (—)—
Kikolo Africa/Luanda (—)—
Kima Kieza Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Lubango Africa/Luanda (—)—
Maianga Africa/Luanda (—)—
Malanje Africa/Luanda (—)—
Mulenvos Africa/Luanda (—)—
Nova Vida Africa/Luanda (—)—
Samba Africa/Luanda (—)—
Saurimo Africa/Luanda (—)—
Talatona Africa/Luanda (—)—
Viana Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benfica Africa/Luanda (—)—
Caála Africa/Luanda (—)—
Cacuaco Africa/Luanda (—)—
Catumbela Africa/Luanda (—)—
Chitato Africa/Luanda (—)—
Gabela Africa/Luanda (—)—
Kikolo Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Lubango Africa/Luanda (—)—
Luena Africa/Luanda (—)—
Menongue Africa/Luanda (—)—
Mossamedes Africa/Luanda (—)—
Mulenvos Africa/Luanda (—)—
N'dalatando Africa/Luanda (—)—
Negage Africa/Luanda (—)—
Sambizanga Africa/Luanda (—)—
Soyo Africa/Luanda (—)—
Sumbe Africa/Luanda (—)—
Talatona Africa/Luanda (—)—
Vila Flor Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Benguela

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Baía Farta Africa/Luanda (—)—
Balombo Africa/Luanda (—)—
Bocoio Africa/Luanda (—)—
Caimbambo Africa/Luanda (—)—
Camboio Africa/Luanda (—)—
Catumbela Africa/Luanda (—)—
Chindumbo Africa/Luanda (—)—
Chongoroi Africa/Luanda (—)—
Cubal Africa/Luanda (—)—
Cubal do Lumbo Africa/Luanda (—)—
Dombe Grande Africa/Luanda (—)—
Lobito Africa/Luanda (—)—
Navegantes Africa/Luanda (—)—

Các quận và hạt của Benguela

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ganda?

Giờ địa phương hiện tại ở Ganda là —.

Ganda thuộc múi giờ nào?

Ganda sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Ganda?

Ganda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ganda?

Ganda không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ganda là gì?

Ganda còn được gọi là: Ganda, Genda, Kakenda, Mariano Machado, Vila Mariano Machado, Ганда.

Thời gian hiện tại tại Ganda, Angola