Thời gian hiện tại tại Frankenthal, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Frankenthal, Rheinland-Pfalz, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Frankenthal, Rheinland-Pfalz, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Frankenthal, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Frankenthal

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Frankenthal

Frankenthal so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Frankenthal
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Frankenthal.
Frankenthal
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Frankenthal —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Frankenthal
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Frankenthal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Frankenthal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Frankenthal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Frankenthal

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Frankenthal

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Frankenthal, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Frankenthal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 39 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−195 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:19–08:07 / 16:12–16:59
Giờ xanh
06:45–06:58 / 17:20–17:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Frankenthal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Frankenthal

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Frankenthal, Đức

49.5341, 8.3536

Bản đồ

Frankenthal là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Frankenthal là 47.438 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Frankenthal
ISO DE / DEU
Dân số 47.438
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.5341, 8.3536

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Kassel Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rheinland-Pfalz

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Andernach Europe/Berlin (—)—
Bad Kreuznach Europe/Berlin (—)—
Bad Neuenahr-Ahrweiler Europe/Berlin (—)—
Bingen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Germersheim Europe/Berlin (—)—
Idar-Oberstein Europe/Berlin (—)—
Ingelheim am Rhein Europe/Berlin (—)—
Kaiserslautern Europe/Berlin (—)—
Koblenz Europe/Berlin (—)—
Landau in der Pfalz Europe/Berlin (—)—
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Neustadt an der Weinstraße Europe/Berlin (—)—
Neuwied Europe/Berlin (—)—
Pirmasens Europe/Berlin (—)—
Speyer Europe/Berlin (—)—
Trier Europe/Berlin (—)—
Worms Europe/Berlin (—)—
Zweibrücken Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Frankenthal?

Giờ địa phương hiện tại ở Frankenthal là —.

Frankenthal thuộc múi giờ nào?

Frankenthal sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Frankenthal?

Giờ mùa hè ở Frankenthal bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Frankenthal?

Giờ mùa hè ở Frankenthal kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Frankenthal là gì?

Frankenthal còn được gọi là: Frankenthal, Frongedahl, Франкентал, Франкенталь, فراکنتال, 弗兰肯塔尔.

Thời gian hiện tại tại Frankenthal, Đức