Thời gian hiện tại tại Drăgugești, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Drăgugești, Bacău County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Drăgugești, Bacău County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Drăgugești, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Drăgugești

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Drăgugești

Drăgugești so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Drăgugești
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Drăgugești.
Drăgugești
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Drăgugești —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Drăgugești
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Drăgugești
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Drăgugești Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Drăgugești
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Drăgugești

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Drăgugești

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Drăgugești, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Drăgugești

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−179 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 48 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 35 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:51–07:34 / 16:18–17:01
Giờ xanh
06:19–06:31 / 17:20–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 312° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Drăgugești

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Drăgugești

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Drăgugești, Romania

46.3680, 26.7743

Bản đồ

Drăgugești là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Drăgugești là 2.284 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Drăgugești
ISO RO / ROU
Dân số 2.284
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.3680, 26.7743

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bacău County

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Buhuşi Europe/Bucharest (—)—
Comăneşti Europe/Bucharest (—)—
Dărmăneşti Europe/Bucharest (—)—
Dofteana Europe/Bucharest (—)—
Moineşti Europe/Bucharest (—)—
Nicolae Bălcescu Europe/Bucharest (—)—
Sascut Europe/Bucharest (—)—
Târgu Ocna Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Bacău County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Drăgugești?

Giờ địa phương hiện tại ở Drăgugești là —.

Drăgugești thuộc múi giờ nào?

Drăgugești sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Drăgugești?

Giờ mùa hè ở Drăgugești bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Drăgugești?

Giờ mùa hè ở Drăgugești kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Drăgugești, Romania