Thời gian hiện tại tại Dermangit, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dermangit, Bakool, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dermangit, Bakool, Somalia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dermangit, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Dermangit

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Dermangit

Dermangit so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dermangit
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dermangit.
Dermangit
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dermangit —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dermangit
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dermangit
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dermangit Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dermangit
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dermangit

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dermangit

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dermangit, Somalia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dermangit

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 22 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 52 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:52–06:21 / 17:22–17:50
Giờ xanh
05:31–05:39 / 18:03–18:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.353 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dermangit

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dermangit

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dermangit, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Dermangit, Somalia

4.3404, 42.9857

Bản đồ

Dermangit là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Dermangit
ISO SO / SOM
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 4.3404, 42.9857

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)—
Baidoa Africa/Mogadishu (—)—
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)—
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)—
Berbera Africa/Mogadishu (—)—
Boorama Africa/Mogadishu (—)—
Bosaso Africa/Mogadishu (—)—
Burao Africa/Mogadishu (—)—
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)—
El Dibir Africa/Mogadishu (—)—
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)—
Garoowe Africa/Mogadishu (—)—
Gebiley Africa/Mogadishu (—)—
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)—
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)—
Kismayo Africa/Mogadishu (—)—
Las Anod Africa/Mogadishu (—)—
Merca Africa/Mogadishu (—)—
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)—
Ruqi Africa/Mogadishu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baardheere Africa/Mogadishu (—)—
Bandarbeyla Africa/Mogadishu (—)—
Berbera Africa/Mogadishu (—)—
Buulobarde Africa/Mogadishu (—)—
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)—
Dhabad Africa/Mogadishu (—)—
Dinsoor Africa/Mogadishu (—)—
Erigavo Africa/Mogadishu (—)—
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)—
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)—
Jalalaqsi Africa/Mogadishu (—)—
Jilib Africa/Mogadishu (—)—
Kismayo Africa/Mogadishu (—)—
Merca Africa/Mogadishu (—)—
Oddur Africa/Mogadishu (—)—
Qoryooley Africa/Mogadishu (—)—
Ruqi Africa/Mogadishu (—)—
Saaxo Africa/Mogadishu (—)—
Tog Wajaale Africa/Mogadishu (—)—
Wanlaweyn Africa/Mogadishu (—)—

Các quận và hạt của Bakool

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dermangit?

Giờ địa phương hiện tại ở Dermangit là —.

Dermangit thuộc múi giờ nào?

Dermangit sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Dermangit?

Dermangit không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dermangit?

Dermangit không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Dermangit, Somalia