Thời gian hiện tại tại Daman, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Daman, Dadra and Nagar Haveli and Daman and Diu, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Daman, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Daman

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Daman

Daman so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Daman
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Daman Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Daman, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Daman
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Daman
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Daman Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Daman
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Daman

Mặt trời mọc và lặn tại Daman

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 21 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 22 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 53 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:01–06:33 / 18:51–19:22
Blue hour
05:37–05:46 / 19:37–19:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
404.905 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Daman

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Daman

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Daman, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Daman, Ấn Độ

20.4143, 72.8324

Bản đồ

Daman là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Daman là 44.282 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Daman
ISO IN / IND
Dân số 44.282
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 20.4143, 72.8324

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bārh Asia/Kolkata (—)
Batāla Asia/Kolkata (—)
Bhadreswar Asia/Kolkata (—)
Chandigarh Asia/Kolkata (—)
Dhulian Asia/Kolkata (—)
Kohima Asia/Kolkata (—)
Kottagūdem Asia/Kolkata (—)
Kunnamkulam Asia/Kolkata (—)
Madavaram Asia/Kolkata (—)
Mahuva Asia/Kolkata (—)
Mainpuri Asia/Kolkata (—)
Meerut Asia/Kolkata (—)
Mothīhāri Asia/Kolkata (—)
Pithampur Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Puri Asia/Kolkata (—)
Ratangarh Asia/Kolkata (—)
Sillod Asia/Kolkata (—)
Udgīr Asia/Kolkata (—)
Udhampur Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Daman?

Giờ địa phương hiện tại tại Daman được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Daman thuộc múi giờ nào?

Daman sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Daman?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Daman?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Daman là gì?

Daman còn được gọi là: 다만, Daman, Damān, Damanas, Damanum, Damao, Damão, Damaun, Даман, დამანი, دامان, दमण, दमन, ਦਮਨ, દમણ, ଡାମନ, தமன், ദമൻ, ダマン, 达曼, 達曼.