Thời gian hiện tại tại Dalaba, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dalaba, Mamou Region, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dalaba, Mamou Region, Ghi-nê (Guinea) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dalaba, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Dalaba

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Dalaba

Dalaba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dalaba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dalaba.
Dalaba
00:00:00
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dalaba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dalaba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dalaba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dalaba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dalaba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dalaba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dalaba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dalaba, Ghi-nê (Guinea). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Conakry và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dalaba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 45 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 30 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:38–07:07 / 17:58–18:27
Giờ xanh
06:17–06:25 / 18:40–18:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 281° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.0 ng
Khoảng cách
376.060 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dalaba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dalaba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dalaba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Dalaba, Ghi-nê (Guinea)

10.6925, -12.2497

Bản đồ

Dalaba là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Dalaba là 9.925 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Dalaba
ISO GN / GIN
Dân số 9.925
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 10.6925, -12.2497

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boké Africa/Conakry (—)—
Camayenne Africa/Conakry (—)—
Conakry Africa/Conakry (—)—
Coyah Africa/Conakry (—)—
Dixinn Africa/Conakry (—)—
Dubréka Africa/Conakry (—)—
Faranah Africa/Conakry (—)—
Fria Africa/Conakry (—)—
Gueckedou Africa/Conakry (—)—
Kamsar Africa/Conakry (—)—
Kankan Africa/Conakry (—)—
Kindia Africa/Conakry (—)—
Kissidougou Africa/Conakry (—)—
Kolaboui Africa/Conakry (—)—
Labé Africa/Conakry (—)—
Macenta Africa/Conakry (—)—
Mamou Africa/Conakry (—)—
Manéah Africa/Conakry (—)—
Nzérékoré Africa/Conakry (—)—
Siguiri Africa/Conakry (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albadéria Africa/Conakry (—)—
Beyla Africa/Conakry (—)—
Bissikrima Africa/Conakry (—)—
Boké Africa/Conakry (—)—
Camayenne Africa/Conakry (—)—
Conakry Africa/Conakry (—)—
Donghol-Sigon Africa/Conakry (—)—
Kamsar Africa/Conakry (—)—
Kolenté Africa/Conakry (—)—
Koundara Africa/Conakry (—)—
Kouroussa Africa/Conakry (—)—
Labé Africa/Conakry (—)—
Lola Africa/Conakry (—)—
Mandiana Africa/Conakry (—)—
Moussadou Africa/Conakry (—)—
Nongoa Africa/Conakry (—)—
Pita Africa/Conakry (—)—
Siguiri Africa/Conakry (—)—
Télimélé Africa/Conakry (—)—
Wendou Borou Africa/Conakry (—)—

Các quận và hạt của Mamou Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dalaba?

Giờ địa phương hiện tại ở Dalaba là —.

Dalaba thuộc múi giờ nào?

Dalaba sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Dalaba?

Dalaba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dalaba?

Dalaba không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dalaba là gì?

Dalaba còn được gọi là: Dalaba.

Thời gian hiện tại tại Dalaba, Ghi-nê (Guinea)