Thời gian hiện tại tại Dabra, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dabra, Madhya Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dabra, Madhya Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dabra, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Dabra

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Dabra

Dabra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dabra
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dabra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dabra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dabra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dabra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dabra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dabra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dabra

Mặt trời mọc và lặn tại Dabra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 45 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 31 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:26–05:59 / 18:38–19:11
Blue hour
05:00–05:10 / 19:27–19:37
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dabra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dabra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dabra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Dabra, Ấn Độ

25.8857, 78.3322

Bản đồ

Dabra là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Dabra là 61.277 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Dabra
ISO IN / IND
Dân số 61.277
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 25.8857, 78.3322

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arrah Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Bāpatla Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Cuttack Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Datia Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Dewas Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Dharashiv Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Gondal Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Jharsuguda Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Kanayannur Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Kāraikāl Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Pātan Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Payyanur Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Poonamalle Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Tandur Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Tindivanam Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Tonk Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Udupi Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Virudhachalam Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30
Virudunagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)04:29:30

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dabra?

Giờ địa phương hiện tại tại Dabra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dabra thuộc múi giờ nào?

Dabra sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Dabra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dabra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dabra là gì?

Dabra còn được gọi là: Dabra.