Thời gian hiện tại tại Crișan, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Crișan, Constanța County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Crișan, Constanța County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Crișan, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Crișan

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Crișan

Crișan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Crișan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Crișan.
Crișan
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Crișan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Crișan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Crișan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Crișan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Crișan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Crișan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Crișan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Crișan, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Crișan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−172 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 33 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 48 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:36–07:17 / 16:24–17:05
Giờ xanh
06:06–06:18 / 17:23–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
368.067 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Crișan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Crișan

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Crișan, Romania

44.6026, 28.1786

Bản đồ

Crișan là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Crișan là 467 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Crișan
ISO RO / ROU
Dân số 467
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.6026, 28.1786

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Constanța County

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Cernavodă Europe/Bucharest (—)—
Hârşova Europe/Bucharest (—)—
Mangalia Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Murfatlar Europe/Bucharest (—)—
Năvodari Europe/Bucharest (—)—
Ovidiu Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Constanța County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Crișan?

Giờ địa phương hiện tại ở Crișan là —.

Crișan thuộc múi giờ nào?

Crișan sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Crișan?

Giờ mùa hè ở Crișan bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Crișan?

Giờ mùa hè ở Crișan kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Crișan là gì?

Crișan còn được gọi là: Capuci, Capugi, Capugii, Crişan, Crişana.

Thời gian hiện tại tại Crișan, Romania