Thời gian hiện tại tại Crângeni, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Crângeni, Teleorman County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Crângeni, Teleorman County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Crângeni, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Crângeni

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Crângeni

Crângeni so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Crângeni
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Crângeni.
Crângeni
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Crângeni —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Crângeni
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Crângeni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Crângeni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Crângeni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Crângeni

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Crângeni

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Crângeni, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Crângeni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 58 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−153 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 29 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 52 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:05–07:47 / 16:21–17:03
Giờ xanh
06:34–06:46 / 17:22–17:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 251° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Crângeni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Crângeni

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Crângeni, Romania

44.0333, 24.7833

Bản đồ

Crângeni là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Crângeni là 3.529 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Crângeni
ISO RO / ROU
Dân số 3.529
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.0333, 24.7833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Teleorman County

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Alexandria Europe/Bucharest (—)—
Roșiorii de Vede Europe/Bucharest (—)—
Turnu Măgurele Europe/Bucharest (—)—
Videle Europe/Bucharest (—)—
Zimnicea Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Teleorman County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Crângeni?

Giờ địa phương hiện tại ở Crângeni là —.

Crângeni thuộc múi giờ nào?

Crângeni sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Crângeni?

Giờ mùa hè ở Crângeni bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Crângeni?

Giờ mùa hè ở Crângeni kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Crângeni là gì?

Crângeni còn được gọi là: Crăngem, Crângeni, Crîngeni.

Thời gian hiện tại tại Crângeni, Romania