Thời gian hiện tại tại Çine, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Çine, Aydın, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Çine, Aydın, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Çine, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Çine

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Çine

Çine so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Çine
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Çine.
Çine
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Çine —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Çine
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Çine
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Çine Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Çine
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Çine

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Çine

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Çine, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Çine

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 45 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 33 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:37–08:15 / 17:27–18:04
Giờ xanh
07:10–07:21 / 18:21–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Çine

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Çine

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Çine, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Çine, Thổ Nhĩ Kỳ

37.6127, 28.0591

Bản đồ

Çine là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Çine là 21.327 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Çine
ISO TR / TUR
Dân số 21.327
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.6127, 28.0591

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adıyaman Europe/Istanbul (—)—
Alanya Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Ataşehir Europe/Istanbul (—)—
Batman Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Çorum Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Elâzığ Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Maltepe Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Sanliurfa Europe/Istanbul (—)—
Sivas Europe/Istanbul (—)—
Tarsus Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aydın

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Acarlar Europe/Istanbul (—)—
Aydın Europe/Istanbul (—)—
Didim Europe/Istanbul (—)—
Germencik Europe/Istanbul (—)—
İncirliova Europe/Istanbul (—)—
Kuşadası Europe/Istanbul (—)—
Nazilli Europe/Istanbul (—)—
Söke Europe/Istanbul (—)—
Umurlu Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Aydın

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Çine?

Giờ địa phương hiện tại ở Çine là —.

Çine thuộc múi giờ nào?

Çine sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Çine?

Çine không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Çine?

Çine không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Çine là gì?

Çine còn được gọi là: Çine, Hanakpınar.

Thời gian hiện tại tại Çine, Thổ Nhĩ Kỳ