Thời gian hiện tại tại Nazilli, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nazilli, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nazilli, Thổ Nhĩ Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Nazilli

Đồng hồ trực tuyến — Nazilli

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Nazilli

Nazilli so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nazilli
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nazilli.
Nazilli
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nazilli —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nazilli
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nazilli
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nazilli Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nazilli
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nazilli

Business hours and time difference: Nazilli

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Nazilli, Thổ Nhĩ Kỳ. Time calculations use the Europe/Istanbul time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Nazilli

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:37–08:15 / 17:25–18:02
Giờ xanh
07:09–07:20 / 18:19–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nazilli

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nazilli

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nazilli, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Nazilli

37.9357, 28.3061

Bản đồ

Nazilli is a region of Thổ Nhĩ Kỳ, located in Châu Á. The population of Nazilli is 148.531 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Vùng Nazilli
Largest city Nazilli
ISO TR / TUR
Dân số 148.531
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.9357, 28.3061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nazilli

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aksu Europe/Istanbul (—)—
Aşağıyakacık Europe/Istanbul (—)—
Bağcıllı Europe/Istanbul (—)—
Beğerli Europe/Istanbul (—)—
Bozyurt Europe/Istanbul (—)—
Dallıca Europe/Istanbul (—)—
Demirciler Europe/Istanbul (—)—
Dereağzı Europe/Istanbul (—)—
Esenköy Europe/Istanbul (—)—
Hamzallı Europe/Istanbul (—)—
Hasköy Europe/Istanbul (—)—
Haydarlı Europe/Istanbul (—)—
Hisarcık Europe/Istanbul (—)—
İsabeyli Europe/Istanbul (—)—
Işıklar Europe/Istanbul (—)—
Karahallı Europe/Istanbul (—)—
Nazilli Europe/Istanbul (—)—
Ocaklı Europe/Istanbul (—)—
Ovacık Europe/Istanbul (—)—
Pirlibey Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nazilli

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akpınar Europe/Istanbul (—)—
Bereketli Europe/Istanbul (—)—
Çatak Europe/Istanbul (—)—
Çobanlar Europe/Istanbul (—)—
Durasıllı Europe/Istanbul (—)—
Eycelli Europe/Istanbul (—)—
Gedik Europe/Istanbul (—)—
Güzelköy Europe/Istanbul (—)—
Kaşıkçılar Europe/Istanbul (—)—
Kırcaklı Europe/Istanbul (—)—
Kocakesik Europe/Istanbul (—)—
Kuşçular Europe/Istanbul (—)—
Mescitli Europe/Istanbul (—)—
Rahmanlar Europe/Istanbul (—)—
Sailer Europe/Istanbul (—)—
Toygar Europe/Istanbul (—)—
Uzunçam Europe/Istanbul (—)—
Yalınkuyu Europe/Istanbul (—)—
Yazırlı Europe/Istanbul (—)—
Yellice Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aksaray Europe/Istanbul (—)—
Ataşehir Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gebze Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konak Europe/Istanbul (—)—
Merkezefendi Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Muratpaşa Europe/Istanbul (—)—
Samsun Europe/Istanbul (—)—
Sivas Europe/Istanbul (—)—
Uşak Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Aydın

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nazilli?

Giờ địa phương hiện tại ở Nazilli là —.

Nazilli thuộc múi giờ nào?

Nazilli sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Nazilli?

Nazilli không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nazilli?

Nazilli không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Nazilli belong to?

Nazilli is a region of Thổ Nhĩ Kỳ.

What is the population of Nazilli?

The population of Nazilli is 148.531 people.

Các tên thay thế của Nazilli là gì?

Nazilli còn được gọi là: Nazilli, Nazilli İlçesi.

Thời gian hiện tại tại Nazilli, Thổ Nhĩ Kỳ