Thời gian hiện tại tại Aydin, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aydin, Aydın, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Aydin, Aydın, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Aydin, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Aydin

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Aydin

Aydin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Aydin
--:--:--
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Aydin Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Aydin, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aydin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Aydin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aydin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aydin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aydin

Mặt trời mọc và lặn tại Aydin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 47 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:47–06:26 / 19:55–20:34
Blue hour
05:16–05:28 / 20:53–21:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aydin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aydin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aydin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Aydin, Thổ Nhĩ Kỳ

37.8450, 27.8396

Bản đồ

Aydin là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Aydin là 163.022 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Thổ Nhĩ Kỳ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Aydin
ISO TR / TUR
Dân số 163.022
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.8450, 27.8396

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Ankara Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Antalya Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Bağcılar Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Bahçelievler Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Bursa Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Çankaya Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Diyarbakır Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Erzurum Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Eskişehir Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Gaziantep Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Istanbul Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Izmir Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Kayseri Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Konya Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Malatya Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Mersin Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Nilufer Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Umraniye Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Van Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahçelievler Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Batman Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Elâzığ Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Elbistan Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Fatsa Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Gebze Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Gemlik Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Gölbaşı Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Kars Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Kırıkhan Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Kozan Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Mersin Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Muş Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Nazilli Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Nizip Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Rize Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Salihli Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Sancaktepe Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Silifke Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36
Tarsus Europe/Istanbul (UTC+3)03:09:36

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aydin?

Giờ địa phương hiện tại tại Aydin được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Aydin thuộc múi giờ nào?

Aydin sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Aydin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Aydin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Aydin là gì?

Aydin còn được gọi là: 아이딘, Aïdin, Aidinas, Aïdínion, Ajdın, Aydin, Aydín, Aydın, CII, Güsel Hissar, Güzelhisar, Güzel Hissar, TRADN, Tralleis, Tralles, Tralli, Αϊδίνιο, Айдин, Айдън, Айдын, Ајдун, აიდინი, Այտըն, Այտին, آیدن, آیدین, أيدين, ایودن, አይድን, आयदिन, আইদিন, ਐਦਿਨ, アイドゥン, 艾登.