Thời gian hiện tại tại Ch’ŏsal-li, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ch’ŏsal-li, South Pyongan, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ch’ŏsal-li, South Pyongan, Triều Tiên Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ch’ŏsal-li, Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Ch’ŏsal-li

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Ch’ŏsal-li

Ch’ŏsal-li so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ch’ŏsal-li
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ch’ŏsal-li.
Ch’ŏsal-li
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ch’ŏsal-li —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ch’ŏsal-li
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ch’ŏsal-li
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ch’ŏsal-li Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ch’ŏsal-li
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ch’ŏsal-li

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ch’ŏsal-li

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ch’ŏsal-li, Triều Tiên. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ch’ŏsal-li

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:00–07:37 / 17:05–17:43
Giờ xanh
06:32–06:43 / 18:00–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
366.175 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ch’ŏsal-li

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ch’ŏsal-li

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ch’ŏsal-li, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Ch’ŏsal-li, Triều Tiên

39.4033, 125.5089

Bản đồ

Ch’ŏsal-li là một trong các thành phố của Triều Tiên, nằm ở Châu Á. Dân số của Ch’ŏsal-li là 43.614 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Thành phố Ch’ŏsal-li
ISO KP / PRK
Dân số 43.614
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 39.4033, 125.5089

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)—
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)—
Chongjin Asia/Pyongyang (—)—
Haeju Asia/Pyongyang (—)—
Hamhung Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Hyesan Asia/Pyongyang (—)—
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kaesong Asia/Pyongyang (—)—
Kanggye Asia/Pyongyang (—)—
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)—
Nampo Asia/Pyongyang (—)—
Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sariwon Asia/Pyongyang (—)—
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)—
Sinuiju Asia/Pyongyang (—)—
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)—
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Wonsan Asia/Pyongyang (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anju Asia/Pyongyang (—)—
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)—
Hongwŏn Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Hwasŏng Asia/Pyongyang (—)—
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kaesong Asia/Pyongyang (—)—
Kangnyŏng Asia/Pyongyang (—)—
Kilju Asia/Pyongyang (—)—
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)—
Ongjin Asia/Pyongyang (—)—
Paek'ak Asia/Pyongyang (—)—
Pongch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sariwon Asia/Pyongyang (—)—
Sinch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
T’aet’an-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Ŭllyul Asia/Pyongyang (—)—
Ŭnch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Wonsan Asia/Pyongyang (—)—
Yuktae-dong Asia/Pyongyang (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của South Pyongan

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Anju Asia/Pyongyang (—)—
Chaeryŏng-ni Asia/Pyongyang (—)—
Kangsŏn Asia/Pyongyang (—)—
P’yŏngsŏng Asia/Pyongyang (—)—
Paek'ak Asia/Pyongyang (—)—
Sil-li Asia/Pyongyang (—)—
Sinanju Asia/Pyongyang (—)—

Các quận và hạt của South Pyongan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ch’ŏsal-li?

Giờ địa phương hiện tại ở Ch’ŏsal-li là —.

Ch’ŏsal-li thuộc múi giờ nào?

Ch’ŏsal-li sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Ch’ŏsal-li?

Ch’ŏsal-li không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ch’ŏsal-li?

Ch’ŏsal-li không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ch’ŏsal-li là gì?

Ch’ŏsal-li còn được gọi là: 처산리, Cheosalli, Ch’ŏsal-li, Ch’ŏsan-ni.

Thời gian hiện tại tại Ch’ŏsal-li, Triều Tiên