Thời gian hiện tại tại Caxito, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Caxito, Bengo, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Caxito, Bengo, Angola Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Caxito, Angola

Đồng hồ trực tuyến — Caxito

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Caxito

Caxito so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Caxito
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Caxito.
Caxito
00:00:00
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Caxito —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Caxito
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Caxito
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Caxito Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Caxito
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Caxito

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Caxito

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Caxito, Angola. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Luanda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Caxito

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+27 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 37 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 37 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:38–06:06 / 17:32–18:00
Giờ xanh
05:17–05:25 / 18:13–18:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Caxito

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Caxito

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Caxito, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Caxito, Angola

-8.5785, 13.6642

Bản đồ

Caxito là một trong các thành phố của Angola, nằm ở Châu Phi. Dân số của Caxito là 55.000 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố Caxito
ISO AO / AGO
Dân số 55.000
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -8.5785, 13.6642

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benguela Africa/Luanda (—)—
Cabinda Africa/Luanda (—)—
Calumbo Africa/Luanda (—)—
Camama Africa/Luanda (—)—
Cazenga Africa/Luanda (—)—
Golfe Africa/Luanda (—)—
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)—
Huambo Africa/Luanda (—)—
Kikolo Africa/Luanda (—)—
Kima Kieza Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Lubango Africa/Luanda (—)—
Maianga Africa/Luanda (—)—
Malanje Africa/Luanda (—)—
Mulenvos Africa/Luanda (—)—
Nova Vida Africa/Luanda (—)—
Samba Africa/Luanda (—)—
Saurimo Africa/Luanda (—)—
Talatona Africa/Luanda (—)—
Viana Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Catumbela Africa/Luanda (—)—
Cazenga Africa/Luanda (—)—
Chitato Africa/Luanda (—)—
Dundo Africa/Luanda (—)—
Golfe Africa/Luanda (—)—
Ingombota Africa/Luanda (—)—
Kilamba Africa/Luanda (—)—
Lobito Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Maianga Africa/Luanda (—)—
Malanje Africa/Luanda (—)—
Mulenvos Africa/Luanda (—)—
Negage Africa/Luanda (—)—
Nova Vida Africa/Luanda (—)—
Ondjiva Africa/Luanda (—)—
Rangel Africa/Luanda (—)—
Saurimo Africa/Luanda (—)—
Soyo Africa/Luanda (—)—
Sumbe Africa/Luanda (—)—
Uíge Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bengo

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Ambriz Africa/Luanda (—)—
Barra do Dande Africa/Luanda (—)—
Bula Atumba Africa/Luanda (—)—
Cage Mazumbo Africa/Luanda (—)—
Canacassala Africa/Luanda (—)—
Gama Africa/Luanda (—)—
Gombe Africa/Luanda (—)—
Mabubas Africa/Luanda (—)—
Muxaluando Africa/Luanda (—)—
Pango Aluquém Africa/Luanda (—)—
Panguíla Africa/Luanda (—)—
Piri Africa/Luanda (—)—
Quicabo Africa/Luanda (—)—
Quicunzo Africa/Luanda (—)—
Quixico Africa/Luanda (—)—
Tabi Africa/Luanda (—)—
Úcua Africa/Luanda (—)—
Zala Africa/Luanda (—)—

Các quận và hạt của Bengo

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Caxito?

Giờ địa phương hiện tại ở Caxito là —.

Caxito thuộc múi giờ nào?

Caxito sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Caxito?

Caxito không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Caxito?

Caxito không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Caxito là gì?

Caxito còn được gọi là: Caxito, Kashito, Kaxito, Кашито, كاشيتو, کاکسیتو, کاکسیٹو, ካክሲቶ, कैक्सिटो, ক্যাক্সিটো.

Thời gian hiện tại tại Caxito, Angola