Thời gian hiện tại tại Caminho de Ferro de Benguela, Ăng-gô-la (Angola)

Cờ Ăng-gô-la (Angola)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Caminho de Ferro de Benguela, Huambo, Ăng-gô-la (Angola), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Caminho de Ferro de Benguela, Ăng-gô-la (Angola)

Đồng hồ trực tuyến — Caminho de Ferro de Benguela

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Caminho de Ferro de Benguela

Caminho de Ferro de Benguela so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Caminho de Ferro de Benguela
00:00:00
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Caminho de Ferro de Benguela Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Caminho de Ferro de Benguela, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Caminho de Ferro de Benguela
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Caminho de Ferro de Benguela
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Caminho de Ferro de Benguela Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Caminho de Ferro de Benguela
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Caminho de Ferro de Benguela

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Caminho de Ferro de Benguela

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Caminho de Ferro de Benguela, Ăng-gô-la (Angola). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Luanda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Caminho de Ferro de Benguela

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+17 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 52 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 23 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:17–06:48 / 17:13–17:44
Giờ xanh
05:55–06:03 / 17:58–18:06
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
27.3 ng
Khoảng cách
359.771 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Caminho de Ferro de Benguela

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Caminho de Ferro de Benguela

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Caminho de Ferro de Benguela, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Caminho de Ferro de Benguela, Ăng-gô-la (Angola)

-12.5766, 16.1923

Bản đồ

Caminho de Ferro de Benguela là một trong các thành phố của Ăng-gô-la (Angola), nằm ở Châu Phi. Dân số của Caminho de Ferro de Benguela là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ăng-gô-la (Angola).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ăng-gô-la (Angola)
Thành phố Caminho de Ferro de Benguela
ISO AO / AGO
Dân số 0
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -12.5766, 16.1923

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ăng-gô-la (Angola)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benguela Africa/Luanda (—)
Cabinda Africa/Luanda (—)
Calumbo Africa/Luanda (—)
Camama Africa/Luanda (—)
Cazenga Africa/Luanda (—)
Golfe Africa/Luanda (—)
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)
Huambo Africa/Luanda (—)
Kikolo Africa/Luanda (—)
Kima Kieza Africa/Luanda (—)
Luanda Africa/Luanda (—)
Lubango Africa/Luanda (—)
Maianga Africa/Luanda (—)
Malanje Africa/Luanda (—)
Mulenvos Africa/Luanda (—)
Nova Vida Africa/Luanda (—)
Samba Africa/Luanda (—)
Saurimo Africa/Luanda (—)
Talatona Africa/Luanda (—)
Viana Africa/Luanda (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ăng-gô-la (Angola)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bailundo Africa/Luanda (—)
Caála Africa/Luanda (—)
Cafunfo Africa/Luanda (—)
Camucuio Africa/Luanda (—)
Catumbela Africa/Luanda (—)
Cazenga Africa/Luanda (—)
Cuito Africa/Luanda (—)
Dondo Africa/Luanda (—)
Dundo Africa/Luanda (—)
Golfe Africa/Luanda (—)
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)
Kilamba Africa/Luanda (—)
Luanda Africa/Luanda (—)
Malanje Africa/Luanda (—)
Matala Africa/Luanda (—)
Menongue Africa/Luanda (—)
Mossamedes Africa/Luanda (—)
Rangel Africa/Luanda (—)
Saurimo Africa/Luanda (—)
Zango Africa/Luanda (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Caminho de Ferro de Benguela?

Giờ địa phương hiện tại ở Caminho de Ferro de Benguela là —.

Caminho de Ferro de Benguela thuộc múi giờ nào?

Caminho de Ferro de Benguela sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Caminho de Ferro de Benguela?

Caminho de Ferro de Benguela không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Caminho de Ferro de Benguela?

Caminho de Ferro de Benguela không áp dụng giờ mùa hè.