Thời gian hiện tại tại Burapucu, Bolivia

Cờ Bolivia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burapucu, Santa Cruz Department, Bolivia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Burapucu, Santa Cruz Department, Bolivia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Burapucu, Bolivia

Đồng hồ trực tuyến — Burapucu

America/La_Paz

Đồng hồ trực tuyến — Burapucu

Burapucu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Burapucu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Burapucu.
Burapucu
00:00:00
America/La_Paz · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Burapucu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burapucu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Burapucu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burapucu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burapucu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Burapucu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Burapucu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Burapucu, Bolivia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/La_Paz và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Burapucu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 49 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+51 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 11 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 4 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:31–06:01 / 17:51–18:21
Giờ xanh
05:09–05:17 / 18:35–18:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.0 ng
Khoảng cách
389.329 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burapucu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burapucu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Burapucu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/La_Paz

Giới thiệu về Burapucu, Bolivia

-17.6078, -63.2057

Bản đồ

Burapucu là một trong các thành phố của Bolivia, nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Bolivia
Thành phố Burapucu
ISO BO / BOL
TLD .bo
Tiền tệ BOB — Boliviano
Tọa độ -17.6078, -63.2057

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Caranavi America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
Colcapirhua America/La_Paz (—)—
La Paz America/La_Paz (—)—
La Santisima Trinidad America/La_Paz (—)—
Montero America/La_Paz (—)—
Oruro America/La_Paz (—)—
Potosí America/La_Paz (—)—
Quillacollo America/La_Paz (—)—
Riberalta America/La_Paz (—)—
Sacaba America/La_Paz (—)—
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)—
Sipe Sipe America/La_Paz (—)—
Sucre America/La_Paz (—)—
Tarija America/La_Paz (—)—
Tiquipaya America/La_Paz (—)—
Viacha America/La_Paz (—)—
Villamontes America/La_Paz (—)—
Vinto America/La_Paz (—)—
Yacuiba America/La_Paz (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bolivia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ascención de Guarayos America/La_Paz (—)—
Caranavi America/La_Paz (—)—
Cochabamba America/La_Paz (—)—
La Paz America/La_Paz (—)—
Laja America/La_Paz (—)—
Mineros America/La_Paz (—)—
Okinawa Uno America/La_Paz (—)—
Portachuelo America/La_Paz (—)—
Puerto Suárez America/La_Paz (—)—
Quillacollo America/La_Paz (—)—
Riberalta America/La_Paz (—)—
San Borja America/La_Paz (—)—
Santa Ana de Yacuma America/La_Paz (—)—
Santa Cruz de la Sierra America/La_Paz (—)—
Tiquipaya America/La_Paz (—)—
Viacha America/La_Paz (—)—
Villa Yapacaní America/La_Paz (—)—
Vinto America/La_Paz (—)—
Warnes America/La_Paz (—)—
Yacuiba America/La_Paz (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Santa Cruz Department

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Ascención de Guarayos America/La_Paz (—)—
Ascensión America/La_Paz (—)—
Camiri America/La_Paz (—)—
Cotoca America/La_Paz (—)—
El Torno America/La_Paz (—)—
Mineros America/La_Paz (—)—
Okinawa Uno America/La_Paz (—)—
Portachuelo America/La_Paz (—)—
Puerto Quijarro America/La_Paz (—)—
Puerto Suárez America/La_Paz (—)—
San Ignacio de Velasco America/La_Paz (—)—
Villa Yapacaní America/La_Paz (—)—
Warnes America/La_Paz (—)—

Các quận và hạt của Santa Cruz Department

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burapucu?

Giờ địa phương hiện tại ở Burapucu là —.

Burapucu thuộc múi giờ nào?

Burapucu sử dụng múi giờ America/La_Paz.

Khi nào DST bắt đầu tại Burapucu?

Burapucu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Burapucu?

Burapucu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Burapucu là gì?

Burapucu còn được gọi là: Burapacu, Burapucu.

Thời gian hiện tại tại Burapucu, Bolivia