Thời gian hiện tại tại Buggingen, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buggingen, Baden-Wurttemberg, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Buggingen, Baden-Wurttemberg, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Buggingen, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Buggingen

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Buggingen

Buggingen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Buggingen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Buggingen.
Buggingen
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Buggingen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buggingen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Buggingen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buggingen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buggingen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Buggingen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Buggingen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Buggingen, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Buggingen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 13 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 1 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 23 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:06–07:50 / 16:35–17:19
Giờ xanh
06:34–06:46 / 17:39–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buggingen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buggingen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Buggingen, Đức

47.8475, 7.6380

Bản đồ

Buggingen là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Buggingen là 3.816 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Buggingen
ISO DE / DEU
Dân số 3.816
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.8475, 7.6380

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Erfurt Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
Lübeck Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Osnabrück Europe/Berlin (—)—
Saarbrücken Europe/Berlin (—)—
Solingen Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Baden-Wurttemberg

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aalen Europe/Berlin (—)—
Esslingen Europe/Berlin (—)—
Freiburg Europe/Berlin (—)—
Friedrichshafen Europe/Berlin (—)—
Göppingen Europe/Berlin (—)—
Heidelberg Europe/Berlin (—)—
Heilbronn Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Konstanz Europe/Berlin (—)—
Ludwigsburg Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Offenburg Europe/Berlin (—)—
Pforzheim Europe/Berlin (—)—
Reutlingen Europe/Berlin (—)—
Schwäbisch Gmünd Europe/Berlin (—)—
Sindelfingen Europe/Berlin (—)—
Tübingen Europe/Berlin (—)—
Ulm Europe/Berlin (—)—
Villingen-Schwenningen Europe/Berlin (—)—

Các quận và hạt của Baden-Wurttemberg

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buggingen?

Giờ địa phương hiện tại ở Buggingen là —.

Buggingen thuộc múi giờ nào?

Buggingen sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Buggingen?

Giờ mùa hè ở Buggingen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Buggingen?

Giờ mùa hè ở Buggingen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Buggingen là gì?

Buggingen còn được gọi là: Bruking, Buggingen, Буггинген, Буггінген, Бугинген, Բուգինգեն, 布金根.

Thời gian hiện tại tại Buggingen, Đức