Thời gian hiện tại tại Boynuyoğun, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Boynuyoğun, Hatay, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Boynuyoğun, Hatay, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Boynuyoğun, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Boynuyoğun

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Boynuyoğun

Boynuyoğun so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Boynuyoğun
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Boynuyoğun.
Boynuyoğun
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Boynuyoğun —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Boynuyoğun
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Boynuyoğun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Boynuyoğun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Boynuyoğun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Boynuyoğun

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Boynuyoğun

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Boynuyoğun, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Boynuyoğun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 47 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−124 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 37 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:54–07:30 / 17:06–17:41
Giờ xanh
06:27–06:38 / 17:58–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Boynuyoğun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Boynuyoğun

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Boynuyoğun, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Boynuyoğun, Thổ Nhĩ Kỳ

36.1694, 36.3425

Bản đồ

Boynuyoğun là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Boynuyoğun là 1.536 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Boynuyoğun
ISO TR / TUR
Dân số 1.536
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 36.1694, 36.3425

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adıyaman Europe/Istanbul (—)—
Afyonkarahisar Europe/Istanbul (—)—
Aksaray Europe/Istanbul (—)—
Antakya Europe/Istanbul (—)—
Ataşehir Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çorum Europe/Istanbul (—)—
Denizli Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Elâzığ Europe/Istanbul (—)—
Esenler Europe/Istanbul (—)—
Gebze Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Karabağlar Europe/Istanbul (—)—
Merkezefendi Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Sanliurfa Europe/Istanbul (—)—
Uşak Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hatay

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Akbez Europe/Istanbul (—)—
Antakya Europe/Istanbul (—)—
Arsuz Europe/Istanbul (—)—
Belen Europe/Istanbul (—)—
Denizciler Europe/Istanbul (—)—
Dörtyol Europe/Istanbul (—)—
Erzin Europe/Istanbul (—)—
Hıdırbey Europe/Istanbul (—)—
İskenderun Europe/Istanbul (—)—
Kırıkhan Europe/Istanbul (—)—
Narlıca Europe/Istanbul (—)—
Reyhanlı Europe/Istanbul (—)—
Samandağ Europe/Istanbul (—)—
Serinyol Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Hatay

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Boynuyoğun?

Giờ địa phương hiện tại ở Boynuyoğun là —.

Boynuyoğun thuộc múi giờ nào?

Boynuyoğun sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Boynuyoğun?

Boynuyoğun không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Boynuyoğun?

Boynuyoğun không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Boynuyoğun là gì?

Boynuyoğun còn được gọi là: Boynuyoğun.

Thời gian hiện tại tại Boynuyoğun, Thổ Nhĩ Kỳ