Thời gian hiện tại tại Kırıkhan, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kırıkhan, Hatay, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kırıkhan, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Kırıkhan

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Kırıkhan

Kırıkhan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kırıkhan
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kırıkhan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kırıkhan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kırıkhan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kırıkhan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kırıkhan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kırıkhan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kırıkhan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kırıkhan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kırıkhan, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kırıkhan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 18 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−80 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 40 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
05:31–06:08 / 19:12–19:50
Giờ xanh
05:02–05:13 / 20:07–20:19
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kırıkhan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kırıkhan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kırıkhan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Kırıkhan, Thổ Nhĩ Kỳ

36.4994, 36.3576

Bản đồ

Kırıkhan là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kırıkhan là 60.916 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Kırıkhan
ISO TR / TUR
Dân số 60.916
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 36.4994, 36.3576

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)
Ankara Europe/Istanbul (—)
Antalya Europe/Istanbul (—)
Bağcılar Europe/Istanbul (—)
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)
Bursa Europe/Istanbul (—)
Çankaya Europe/Istanbul (—)
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)
Erzurum Europe/Istanbul (—)
Eskişehir Europe/Istanbul (—)
Gaziantep Europe/Istanbul (—)
Istanbul Europe/Istanbul (—)
Izmir Europe/Istanbul (—)
Kayseri Europe/Istanbul (—)
Konya Europe/Istanbul (—)
Malatya Europe/Istanbul (—)
Mersin Europe/Istanbul (—)
Nilufer Europe/Istanbul (—)
Umraniye Europe/Istanbul (—)
Van Europe/Istanbul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)
Adapazarı Europe/Istanbul (—)
Aksaray Europe/Istanbul (—)
Antalya Europe/Istanbul (—)
Bağcılar Europe/Istanbul (—)
Cordaleo Europe/Istanbul (—)
Çorum Europe/Istanbul (—)
Denizli Europe/Istanbul (—)
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)
Eskişehir Europe/Istanbul (—)
Karabağlar Europe/Istanbul (—)
Kayseri Europe/Istanbul (—)
Maltepe Europe/Istanbul (—)
Mersin Europe/Istanbul (—)
Nilufer Europe/Istanbul (—)
Sanliurfa Europe/Istanbul (—)
Şişli Europe/Istanbul (—)
Sivas Europe/Istanbul (—)
Umraniye Europe/Istanbul (—)
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kırıkhan?

Giờ địa phương hiện tại ở Kırıkhan là —.

Kırıkhan thuộc múi giờ nào?

Kırıkhan sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Kırıkhan?

Kırıkhan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kırıkhan?

Kırıkhan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kırıkhan là gì?

Kırıkhan còn được gọi là: قري خان, Kırıkhan, قريخان, قری‌خان.