Thời gian hiện tại tại Bhāgyanagar, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bhāgyanagar, Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bhāgyanagar, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Bhāgyanagar

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Bhāgyanagar

Bhāgyanagar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bhāgyanagar
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bhāgyanagar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bhāgyanagar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bhāgyanagar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bhāgyanagar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bhāgyanagar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bhāgyanagar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bhāgyanagar

Mặt trời mọc và lặn tại Bhāgyanagar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 16 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 17 phút 15 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 58 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:46–06:18 / 18:31–19:02
Blue hour
05:22–05:31 / 19:17–19:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
403.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bhāgyanagar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bhāgyanagar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bhāgyanagar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Bhāgyanagar, Ấn Độ

19.1777, 77.3148

Bản đồ

Bhāgyanagar là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bhāgyanagar là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Bhāgyanagar
ISO IN / IND
Dân số 0
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 19.1777, 77.3148

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashok Nagar Asia/Kolkata (—)
Bāngarda Chhota Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Dhār Asia/Kolkata (—)
Dholka Asia/Kolkata (—)
Farīdpur Asia/Kolkata (—)
Gyānpur Asia/Kolkata (—)
Hālol Asia/Kolkata (—)
Harihar Asia/Kolkata (—)
Hassan Asia/Kolkata (—)
Kancheepuram Asia/Kolkata (—)
Lal Bahadur Nagar Asia/Kolkata (—)
Mannargudi Asia/Kolkata (—)
Naksalbāri Asia/Kolkata (—)
Nīmbāhera Asia/Kolkata (—)
Nizāmābād Asia/Kolkata (—)
Raipur Asia/Kolkata (—)
Sangamner Asia/Kolkata (—)
Taj Pul Asia/Kolkata (—)
Titagarh Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bhāgyanagar?

Giờ địa phương hiện tại tại Bhāgyanagar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bhāgyanagar thuộc múi giờ nào?

Bhāgyanagar sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Bhāgyanagar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bhāgyanagar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.