Thời gian hiện tại tại Bath, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bath, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bath, Anh, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bath, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Bath

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Bath

Bath so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bath
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bath Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bath, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bath
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bath
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bath Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bath
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bath

Mặt trời mọc và lặn tại Bath

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 36 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 36 phút 58 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 50 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:53–05:47 / 20:36–21:30
Blue hour
04:05–04:25 / 21:58–22:17
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bath

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bath

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bath

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bath, Vương quốc Anh

51.3751, -2.3617

Bản đồ

Bath là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bath là 101.557 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Bath
ISO GB / GBR
Dân số 101.557
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 51.3751, -2.3617

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)23:44:07
Birkenhead Europe/London (UTC+1)23:44:07
Birmingham Europe/London (UTC+1)23:44:07
Bradford Europe/London (UTC+1)23:44:07
Bristol Europe/London (UTC+1)23:44:07
Cardiff Europe/London (UTC+1)23:44:07
Coventry Europe/London (UTC+1)23:44:07
Edinburgh Europe/London (UTC+1)23:44:07
Glasgow Europe/London (UTC+1)23:44:07
Hull Europe/London (UTC+1)23:44:07
Islington Europe/London (UTC+1)23:44:07
Leeds Europe/London (UTC+1)23:44:07
Leicester Europe/London (UTC+1)23:44:07
Liverpool Europe/London (UTC+1)23:44:07
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)23:44:07
Manchester Europe/London (UTC+1)23:44:07
Nottingham Europe/London (UTC+1)23:44:07
Preston Europe/London (UTC+1)23:44:07
Reading Europe/London (UTC+1)23:44:07
Sheffield Europe/London (UTC+1)23:44:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aylesbury Europe/London (UTC+1)23:44:07
Blackpool Europe/London (UTC+1)23:44:07
Bootle Europe/London (UTC+1)23:44:07
Burnley Europe/London (UTC+1)23:44:07
Carlisle Europe/London (UTC+1)23:44:07
City of Westminster Europe/London (UTC+1)23:44:07
Derby Europe/London (UTC+1)23:44:07
Dewsbury Europe/London (UTC+1)23:44:07
Edmonton Europe/London (UTC+1)23:44:07
Kidderminster Europe/London (UTC+1)23:44:07
Loughborough Europe/London (UTC+1)23:44:07
Luton Europe/London (UTC+1)23:44:07
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (UTC+1)23:44:07
Rhondda Europe/London (UTC+1)23:44:07
Rossendale Europe/London (UTC+1)23:44:07
Southall Europe/London (UTC+1)23:44:07
Swansea Europe/London (UTC+1)23:44:07
Tamworth Europe/London (UTC+1)23:44:07
Taunton Europe/London (UTC+1)23:44:07
Torquay Europe/London (UTC+1)23:44:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bath?

Giờ địa phương hiện tại tại Bath được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bath thuộc múi giờ nào?

Bath sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Bath?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bath?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bath là gì?

Bath còn được gọi là: 바스, Aquae Sulis, Ba, Baðanceaster, Bat, Bāta, Batas, Bath, Caerfaddon, GBBTM, QQX, Μπαθ, Бат, ბათი, Բաթ, באת, باتھ, باتھ، سومرسیٹ, باث, บาธ, バース, 巴斯.