Thời gian hiện tại tại Basarabeasca, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Basarabeasca, Basarabeasca, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Basarabeasca, Basarabeasca, Môn-đô-va (Moldova) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Basarabeasca, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Basarabeasca

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Basarabeasca

Basarabeasca so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Basarabeasca
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Basarabeasca.
Basarabeasca
00:00:00
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Basarabeasca —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Basarabeasca
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Basarabeasca
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Basarabeasca Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Basarabeasca
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Basarabeasca

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Basarabeasca

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Basarabeasca, Môn-đô-va (Moldova). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Chisinau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Basarabeasca

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 13 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−180 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 48 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 35 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:40–07:23 / 16:11–16:54
Giờ xanh
06:09–06:21 / 17:13–17:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Basarabeasca

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Basarabeasca

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Basarabeasca, Môn-đô-va (Moldova)

46.3335, 28.9616

Bản đồ

Basarabeasca là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Basarabeasca là 10.809 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Basarabeasca
ISO MD / MDA
Dân số 10.809
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 46.3335, 28.9616

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (—)—
Cahul Europe/Chisinau (—)—
Căușeni Europe/Chisinau (—)—
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)—
Chișinău Europe/Chisinau (—)—
Codru Europe/Chisinau (—)—
Comrat Europe/Chisinau (—)—
Drochia Europe/Chisinau (—)—
Dubăsari Europe/Chisinau (—)—
Durleşti Europe/Chisinau (—)—
Edineţ Europe/Chisinau (—)—
Floresti Europe/Chisinau (—)—
Hincesti Europe/Chisinau (—)—
Orhei Europe/Chisinau (—)—
Rîbnița Europe/Chisinau (—)—
Soroca Europe/Chisinau (—)—
Straseni Europe/Chisinau (—)—
Tighina Europe/Chisinau (—)—
Tiraspol Europe/Chisinau (—)—
Ungheni Europe/Chisinau (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bilicenii Vechi Europe/Chisinau (—)—
Cahul Europe/Chisinau (—)—
Căușeni Europe/Chisinau (—)—
Chișinău Europe/Chisinau (—)—
Donduseni Europe/Chisinau (—)—
Drochia Europe/Chisinau (—)—
Durleşti Europe/Chisinau (—)—
Edineţ Europe/Chisinau (—)—
Ialoveni Europe/Chisinau (—)—
Nisporeni Europe/Chisinau (—)—
Orhei Europe/Chisinau (—)—
Otaci Europe/Chisinau (—)—
Rîbnița Europe/Chisinau (—)—
Singerei Europe/Chisinau (—)—
Slobozia Europe/Chisinau (—)—
Soroca Europe/Chisinau (—)—
Stefan Voda Europe/Chisinau (—)—
Taraclia Europe/Chisinau (—)—
Tighina Europe/Chisinau (—)—
Vulcăneşti Europe/Chisinau (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Basarabeasca?

Giờ địa phương hiện tại ở Basarabeasca là —.

Basarabeasca thuộc múi giờ nào?

Basarabeasca sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Basarabeasca?

Giờ mùa hè ở Basarabeasca bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Basarabeasca?

Giờ mùa hè ở Basarabeasca kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Basarabeasca là gì?

Basarabeasca còn được gọi là: 바사라베아스카, Basarabeasca, Basarabiaska, Basarabyaska, Bessarabka, Bessarabskaya, Bessarabskiy, Romaneshti, Româneşti, Romanovka.

Thời gian hiện tại tại Basarabeasca, Môn-đô-va (Moldova)