Thời gian hiện tại tại Babbington, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Babbington, England, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Babbington, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Babbington

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Babbington

Babbington so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Babbington
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Babbington Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Babbington, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Babbington
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Babbington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Babbington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Babbington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Babbington

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Babbington

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Babbington, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Babbington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 58 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−179 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 55 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 33 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 55° ĐB ↓ 305° TB
Giờ vàng
05:11–06:04 / 20:18–21:10
Giờ xanh
04:26–04:45 / 21:37–21:54
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 139° ĐN ↓ 218° TN
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
405.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Babbington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Babbington

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Babbington

Cần điều chỉnh sau 92 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Babbington, Vương quốc Anh

52.9877, -1.2696

Bản đồ

Babbington là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Babbington là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Babbington
ISO GB / GBR
Dân số 0
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.9877, -1.2696

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (—)
Birkenhead Europe/London (—)
Birmingham Europe/London (—)
Bradford Europe/London (—)
Bristol Europe/London (—)
Cardiff Europe/London (—)
Coventry Europe/London (—)
Edinburgh Europe/London (—)
Glasgow Europe/London (—)
Hull Europe/London (—)
Islington Europe/London (—)
Leeds Europe/London (—)
Leicester Europe/London (—)
Liverpool Europe/London (—)
Luân Đôn Europe/London (—)
Manchester Europe/London (—)
Nottingham Europe/London (—)
Preston Europe/London (—)
Reading Europe/London (—)
Sheffield Europe/London (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)
Belfast Europe/London (—)
Birmingham Europe/London (—)
Bradford Europe/London (—)
Cardiff Europe/London (—)
Coventry Europe/London (—)
Edinburgh Europe/London (—)
Glasgow Europe/London (—)
Ipswich Europe/London (—)
Leeds Europe/London (—)
Liverpool Europe/London (—)
Manchester Europe/London (—)
Nottingham Europe/London (—)
Plymouth Europe/London (—)
Portsmouth Europe/London (—)
Preston Europe/London (—)
Reading Europe/London (—)
Stoke-on-Trent Europe/London (—)
Sutton Europe/London (—)
Wigan Europe/London (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Babbington?

Giờ địa phương hiện tại ở Babbington là —.

Babbington thuộc múi giờ nào?

Babbington sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Babbington?

Giờ mùa hè ở Babbington bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Babbington?

Giờ mùa hè ở Babbington kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Babbington là gì?

Babbington còn được gọi là: Babbington.