Thời gian hiện tại tại Asse, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Asse, Flanders, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Asse, Flanders, Bỉ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Asse, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Asse

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Asse

Asse so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Asse
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Asse.
Asse
00:00:00
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Asse —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Asse
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Asse
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Asse Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Asse
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Asse

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Asse

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Asse, Bỉ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Brussels và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Asse

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−220 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 31 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 55 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
08:19–09:06 / 17:47–18:34
Giờ xanh
07:45–07:58 / 18:55–19:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
381.784 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Asse

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Asse

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Asse

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Asse, Bỉ

50.9101, 4.1984

Bản đồ

Asse là một trong các thành phố của Bỉ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Asse là 28.985 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Asse
ISO BE / BEL
Dân số 28.985
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.9101, 4.1984

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Anderlecht Europe/Brussels (—)—
Antwerp Europe/Brussels (—)—
Bruges Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Beringen Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Etterbeek Europe/Brussels (—)—
Evere Europe/Brussels (—)—
Forest Europe/Brussels (—)—
Genk Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Heist-op-den-Berg Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Lokeren Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Ostend Europe/Brussels (—)—
Seraing Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—
Vilvoorde Europe/Brussels (—)—
Woluwe-Saint-Lambert Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Flanders

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Berchem Europe/Brussels (—)—
Beveren Europe/Brussels (—)—
Borgerhout Europe/Brussels (—)—
Dendermonde Europe/Brussels (—)—
Genk Europe/Brussels (—)—
Lokeren Europe/Brussels (—)—
Merksem Europe/Brussels (—)—
Ostend Europe/Brussels (—)—
Roeselare Europe/Brussels (—)—
Sint-Niklaas Europe/Brussels (—)—
Turnhout Europe/Brussels (—)—

Các quận và hạt của Flanders

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Asse?

Giờ địa phương hiện tại ở Asse là —.

Asse thuộc múi giờ nào?

Asse sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Asse?

Giờ mùa hè ở Asse bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Asse?

Giờ mùa hè ở Asse kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Asse là gì?

Asse còn được gọi là: 아서, Assche, Asse, Асе, Ассе, Ассо, اس, 阿瑟.

Thời gian hiện tại tại Asse, Bỉ