日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 48 分 2 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −30 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 43 分 33 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 31 分 34 秒
- 太陽方位角
- ↑ 103° 東南東 ↓ 257° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:47–06:16 / 17:07–17:35
- ブルーアワー
- 05:26–05:34 / 17:48–17:57
- 星座
- 蠍座
Thốt Nốt, Can Tho City, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Thốt Nốt, Can Tho City, ベトナム 都市
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Thốt Nốt
タイムコンバーターを使用して、あなたの所在地とベトナムのThốt Nốt間の通話、会議、勤務時間を計画します。時間計算はAsia/Ho_Chi_Minhタイムゾーンを使用し、該当する場合は夏時間を自動的に調整します。
日長: 11 時間 48 分 2 秒
月相: 満月
夏時間
UTCオフセット
Thốt Nốtでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
10.2721, 105.5338
Thốt Nốtはベトナムの都市の一つで、アジアにあります。 Thốt Nốtの人口は158,225人です。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クイニョン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タインフォバリア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ベトトリ Asia/Bangkok (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ロングズエン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Ấp Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bình Thủy Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cái Răng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cờ Đỏ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ngã Bảy Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ngã Năm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ô Môn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phong Điền Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phú Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Sóc Trăng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thới Lai Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vị Thanh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vĩnh Thạnh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thốt Nốtの現在の現地時間は—です。
Thốt NốtではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Thốt Nốtは夏時間を採用していません。
Thốt Nốtは夏時間を採用していません。
Thốt Nốtは次の名前でも知られています: Tho Not, Thốt Nốt。
